GeForce RTX 5090 Mobile vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5090 Mobile
2025
24 GB GDDR7, 95 Watt
67.92
+178%

RTX 5090 Mobile vượt qua RX 9050 với mức trọn vẹn là 178% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất23264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng55.6820.66
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB203Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng104961024
Tần số nhân990 MHz1330 MHz
Tần số Boost1515 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture496.9166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động31.8 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs11264
TMUs32864
Tensor Cores328không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8216
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache10.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache64 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ896.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5090 Mobile 67.92
+178%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5090 Mobile 28414
+178%
Mẫu: 1504
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5090 Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15855−60
−65.2%
1440p10135−40
−65.3%
4K63
+200%
21−24

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220
+181%
75−80
Counter-Strike 2 300−350
+189%
110−120
Cyberpunk 2077 170−180
+188%
60−65

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220
+181%
75−80
Battlefield 5 180−190
+200%
60−65
Counter-Strike 2 390
+179%
140−150
Cyberpunk 2077 170−180
+188%
60−65
Far Cry 5 200−210
+187%
70−75
Fortnite 300−350
+202%
100−105
Forza Horizon 4 270−280
+188%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+188%
60−65
Valorant 400−450
+193%
140−150

Full HD
High

Atomic Heart 210−220
+181%
75−80
Battlefield 5 180−190
+200%
60−65
Counter-Strike 2 301
+201%
100−105
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+193%
95−100
Cyberpunk 2077 170−180
+188%
60−65
Far Cry 5 200−210
+187%
70−75
Far Cry 6 180−190
+185%
65−70
Fortnite 300−350
+202%
100−105
Forza Horizon 4 270−280
+188%
95−100
Grand Theft Auto V 173
+188%
60−65
Metro Exodus 170−180
+193%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+188%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 404
+189%
140−150
Valorant 400−450
+193%
140−150

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+200%
60−65
Cyberpunk 2077 170−180
+188%
60−65
Far Cry 5 200−210
+187%
70−75
Forza Horizon 4 270−280
+188%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+188%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 224
+180%
80−85

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+202%
100−105

1440p
High

Counter-Strike 2 224
+180%
80−85
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+187%
180−190
Far Cry 6 140−150
+196%
50−55
Grand Theft Auto V 159
+189%
55−60
Metro Exodus 110−120
+198%
40−45
Valorant 450−500
+185%
170−180

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180
+195%
60−65
Cyberpunk 2077 100−110
+189%
35−40
Far Cry 5 170−180
+195%
60−65
Forza Horizon 4 230−240
+180%
85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 189
+191%
65−70

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+202%
50−55

4K
High

Counter-Strike 2 116
+190%
40−45
Far Cry 6 90−95
+200%
30−33
Grand Theft Auto V 180
+200%
60−65
Metro Exodus 75−80
+189%
27−30
The Witcher 3: Wild Hunt 149
+198%
50−55
Valorant 300−350
+189%
110−120

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+191%
45−50
Cyberpunk 2077 45−50
+206%
16−18
Far Cry 5 110−120
+190%
40−45
Forza Horizon 4 190−200
+197%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+220%
30−33

4K
Epic

Fortnite 75−80
+193%
27−30

Vậy RTX 5090 Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 187% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 189% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 67.92 24.40
Mức độ mới 27 Tháng 3 2025 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 92 Watt

RTX 5090 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 178%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5090 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 5090 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 355 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5090 Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.