GeForce RTX 3080 vs Radeon RX 6900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3080
2020, $699
10 GB GDDR6X, 320 Watt
59.69

RX 6900 vượt qua RTX 3080 với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4537
Vị trí theo mức độ phổ biến59không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất35.50không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.5219.44
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng87044608
Tần số nhân1440 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1710 MHz2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million23,000 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Watt255 Watt
Tốc độ xử lý texture465.1606.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động29.77 TFLOPS19.4 TFLOPS
ROPs9664
TMUs272288
Tensor Cores272không có dữ liệu
Ray Tracing Cores68không có dữ liệu
L1 Cache8.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache5 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài285 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz16 GB/s
Băng thông bộ nhớ760.3 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.21.2
CUDA8.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 59.69
RX 6900 63.68
+6.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 24970
Mẫu: 33688
RX 6900 26639
+6.7%
Mẫu: 8485

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD165170−180
+3%
1440p123130−140
+5.7%
4K8590−95
+5.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.24không có dữ liệu
1440p5.68không có dữ liệu
4K8.22không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 307
+2.3%
300−310
Counter-Strike 2 290−300 300−310
+0.7%
Cyberpunk 2077 150−160 160−170
+6.7%
Resident Evil 4 Remake 253 260−270
+2.8%

Full HD
Medium

Atomic Heart 239 250−260
+4.6%
Battlefield 5 172 180−190
+4.7%
Counter-Strike 2 290−300 300−310
+0.7%
Cyberpunk 2077 138 140−150
+1.4%
Far Cry 5 157 160−170
+1.9%
Fortnite 280−290 300−310
+6.4%
Forza Horizon 4 230−240 250−260
+6.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
Valorant 300−350 350−400
+0.6%

Full HD
High

Atomic Heart 147 150−160
+2%
Battlefield 5 156 160−170
+2.6%
Counter-Strike 2 290−300 300−310
+0.7%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 290−300
+4.3%
Cyberpunk 2077 134 140−150
+4.5%
Dota 2 147 150−160
+2%
Far Cry 5 150 160−170
+6.7%
Fortnite 280−290 300−310
+6.4%
Forza Horizon 4 230−240 250−260
+6.4%
Grand Theft Auto V 147 150−160
+2%
Metro Exodus 128 130−140
+1.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
The Witcher 3: Wild Hunt 303
+1%
300−310
Valorant 300−350 350−400
+0.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145 150−160
+3.4%
Cyberpunk 2077 131
+0.8%
130−140
Dota 2 135 140−150
+3.7%
Far Cry 5 140 140−150
Forza Horizon 4 230−240 250−260
+6.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
The Witcher 3: Wild Hunt 149 150−160
+0.7%
Valorant 268 280−290
+4.5%

Full HD
Epic

Fortnite 280−290 300−310
+6.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 180−190 190−200
+5.6%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+2.4%
450−500
Grand Theft Auto V 112
+1.8%
110−120
Metro Exodus 95 100−105
+5.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 400−450
+2.5%
400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 124 130−140
+4.8%
Cyberpunk 2077 86 90−95
+4.7%
Far Cry 5 135 140−150
+3.7%
Forza Horizon 4 190−200 210−220
+6.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 150−160
+5.6%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 160−170
+6%

4K
High

Atomic Heart 50−55 55−60
+1.9%
Counter-Strike 2 80−85 85−90
+4.9%
Grand Theft Auto V 143 150−160
+4.9%
Metro Exodus 65 65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 115 120−130
+4.3%
Valorant 300−350
+6%
300−310

4K
Ultra

Battlefield 5 91 95−100
+4.4%
Counter-Strike 2 80−85 85−90
+4.9%
Cyberpunk 2077 43 45−50
+4.7%
Dota 2 129 130−140
+0.8%
Far Cry 5 94 100−105
+6.4%
Forza Horizon 4 140−150 150−160
+1.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 100−105
+4.2%

4K
Epic

Fortnite 75−80 80−85
+1.3%

Vậy RTX 3080 và RX 6900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 59.69 63.68
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 320 Watt 255 Watt

RX 6900 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7%, mới hơn 1 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 60% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3080 và Radeon RX 6900 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 8569 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 100 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 hoặc Radeon RX 6900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.