GeForce RTX 3080 vs Radeon RX 9070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3080
2020, $699
10 GB GDDR6X, 320 Watt
59.69

RX 9070 chỉ vượt qua RTX 3080 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4542
Vị trí theo mức độ phổ biến5999
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất35.7865.86
Hiệu quả năng lượng14.5221.47
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)6 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 84% so với RTX 3080.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng87043584
Tần số nhân1440 MHz1330 MHz
Tần số Boost1710 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million53,900 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture465.1564.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động29.77 TFLOPS36.13 TFLOPS
ROPs96128
TMUs272224
Tensor Cores272112
Ray Tracing Cores6856
L0 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L1 Cache8.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache5 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài285 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ760.3 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.21.3
CUDA8.5-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 59.69
RX 9070 60.68
+1.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 24972
Mẫu: 33333
RX 9070 25386
+1.7%
Mẫu: 3081

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 3080 53713
RX 9070 88618
+65%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 3080 91747
RX 9070 140476
+53.1%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3080 39257
RX 9070 59022
+50.3%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3080 188064
RX 9070 207806
+10.5%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3080 529548
RX 9070 738816
+39.5%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RTX 3080 165
RX 9070 296
+79.1%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RTX 3080 13
RX 9070 431
+3190%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RTX 3080 121
RX 9070 580
+379%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RTX 3080 70
RX 9070 183
+162%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RTX 3080 44
RX 9070 252
+473%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RTX 3080 190
RX 9070 237
+24.5%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

RTX 3080 17
RX 9070 62
+254%

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

RTX 3080 276
RX 9070 468
+69.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD165201
+21.8%
1440p123
+12.8%
109
4K85
+26.9%
67

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.242.73
+35.5%
1440p5.685.04
+11.4%
4K8.228.19
+0.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 36% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 11% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 và RX 9070 có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 307
+60.7%
190−200
Counter-Strike 2 290−300 300−350
+1%
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
+2%
Resident Evil 4 Remake 253
+36.8%
180−190

Full HD
Medium

Atomic Heart 239
+25.1%
190−200
Battlefield 5 172
+1.8%
160−170
Counter-Strike 2 290−300 300−350
+1%
Cyberpunk 2077 138 150−160
+10.9%
Far Cry 5 157 299
+90.4%
Fortnite 280−290 290−300
+2.8%
Forza Horizon 4 230−240 240−250
+2.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 350−400
+2%

Full HD
High

Atomic Heart 147 190−200
+29.9%
Battlefield 5 156 160−170
+8.3%
Counter-Strike 2 290−300 300−350
+1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 134 150−160
+14.2%
Dota 2 147
+5%
140−150
Far Cry 5 150 289
+92.7%
Fortnite 280−290 290−300
+2.8%
Forza Horizon 4 230−240 240−250
+2.1%
Grand Theft Auto V 147 160−170
+13.6%
Metro Exodus 128 150−160
+21.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 303 438
+44.6%
Valorant 300−350 350−400
+2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145 160−170
+16.6%
Cyberpunk 2077 131 150−160
+16.8%
Dota 2 135
+3.8%
130−140
Far Cry 5 140 274
+95.7%
Forza Horizon 4 230−240 240−250
+2.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 149 240
+61.1%
Valorant 268 350−400
+32.5%

Full HD
Epic

Fortnite 280−290 290−300
+2.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 180−190 180−190
+2.2%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500 450−500
+2.4%
Grand Theft Auto V 112 130−140
+17.9%
Metro Exodus 95 100−110
+7.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450
+2.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 124 150−160
+22.6%
Cyberpunk 2077 86 85−90
Far Cry 5 135 244
+80.7%
Forza Horizon 4 190−200 200−210
+2.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 184
+29.6%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 50−55 55−60
+1.9%
Counter-Strike 2 80−85 80−85
+1.2%
Grand Theft Auto V 143 150−160
+4.9%
Metro Exodus 65 65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 115 154
+33.9%
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 91 110−120
+20.9%
Counter-Strike 2 80−85 80−85
+1.2%
Cyberpunk 2077 43
+4.9%
40−45
Dota 2 129 130−140
+0.8%
Far Cry 5 94 133
+41.5%
Forza Horizon 4 140−150 150−160
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 3080 và RX 9070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 nhanh hơn 22% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 nhanh hơn 27% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3080 nhanh hơn 61%.
  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 9070 nhanh hơn 96%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (8%)
  • RX 9070 tốt hơn trong 43 các bài kiểm tra (73%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (19%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 59.69 60.68
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 6 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 320 Watt 220 Watt

RX 9070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 60% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 31%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3080 và Radeon RX 9070 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 8552 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1011 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 hoặc Radeon RX 9070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.