GeForce RTX 2080 vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2080
2018, $699
8 GB GDDR6, 215 Watt
44.39
+64.8%

RTX 2080 vượt qua RX 9050 với mức ấn tượng là 65% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất99244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.27không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.0722.79
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU104Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành20 Tháng 9 2018 (8 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng29441024
Tần số nhân1515 MHz1330 MHz
Tần số Boost1710 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)215 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture314.6166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.07 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs18464
Tensor Cores368không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4616
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache2.9 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.4
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2080 44.39
+64.8%
RX 9050 26.94

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2080 18572
+64.8%
Mẫu: 12105
RX 9050 11271
Mẫu: 10

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14485−90
−41%
1440p10160−65
−40.6%
4K73
+82.5%
40−45

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.85không có dữ liệu
1440p6.92không có dữ liệu
4K9.58không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+72.9%
140−150
Cyberpunk 2077 100−110
+78.3%
60−65
Resident Evil 4 Remake 120−130
+68%
75−80

Full HD
Medium

Battlefield 5 163
+71.6%
95−100
Counter-Strike 2 240−250
+72.9%
140−150
Cyberpunk 2077 100−110
+78.3%
60−65
Far Cry 5 117
+67.1%
70−75
Fortnite 199
+65.8%
120−130
Forza Horizon 4 156
+73.3%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 209
+74.2%
120−130
Valorant 263
+75.3%
150−160

Full HD
High

Battlefield 5 155
+72.2%
90−95
Counter-Strike 2 240−250
+72.9%
140−150
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+73.8%
160−170
Cyberpunk 2077 100−110
+78.3%
60−65
Dota 2 140−150
+65.6%
90−95
Far Cry 5 112
+72.3%
65−70
Far Cry 6 130−140
+73.3%
75−80
Fortnite 173
+73%
100−105
Forza Horizon 4 153
+70%
90−95
Grand Theft Auto V 131
+74.7%
75−80
Metro Exodus 90
+80%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 188
+70.9%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 181
+81%
100−105
Valorant 254
+69.3%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145
+70.6%
85−90
Cyberpunk 2077 100−110
+78.3%
60−65
Dota 2 140−150
+65.6%
90−95
Far Cry 5 106
+76.7%
60−65
Forza Horizon 4 132
+65%
80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 169
+69%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 106
+76.7%
60−65
Valorant 223
+71.5%
130−140

Full HD
Epic

Fortnite 156
+73.3%
90−95

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+71.4%
70−75
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+67.9%
190−200
Far Cry 6 85−90
+74%
50−55
Grand Theft Auto V 95−100
+74.5%
55−60
Metro Exodus 60
+71.4%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+75%
100−105
Valorant 247
+76.4%
140−150

1440p
Ultra

Battlefield 5 125
+66.7%
75−80
Cyberpunk 2077 55−60
+83.3%
30−33
Far Cry 5 99
+65%
60−65
Forza Horizon 4 118
+68.6%
70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+67.3%
55−60

1440p
Epic

Fortnite 128
+70.7%
75−80

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+83.3%
30−33
Far Cry 6 40−45
+70.8%
24−27
Grand Theft Auto V 107
+78.3%
60−65
Metro Exodus 39
+85.7%
21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 76
+68.9%
45−50
Valorant 234
+67.1%
140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 76
+68.9%
45−50
Counter-Strike 2 55−60
+83.3%
30−33
Cyberpunk 2077 24−27
+85.7%
14−16
Dota 2 120−130
+74.3%
70−75
Far Cry 5 59
+68.6%
35−40
Forza Horizon 4 81
+80%
45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
+72.5%
40−45

4K
Epic

Fortnite 65
+85.7%
35−40

Vậy RTX 2080 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 nhanh hơn 69% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 nhanh hơn 68% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 nhanh hơn 83% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.39 26.94
Mức độ mới 20 Tháng 9 2018 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 215 Watt 92 Watt

RTX 2080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 65%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 57%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 2721 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.