GeForce RTX 2070 Super vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2070 Super
2019, $499
8 GB GDDR6, 215 Watt
43.32
+77.5%

RTX 2070 Super vượt qua RX 9050 với mức ấn tượng là 78% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất101264
Vị trí theo mức độ phổ biến76không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.24không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.6920.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU104Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601024
Tần số nhân1605 MHz1330 MHz
Tần số Boost1770 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)215 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture283.2166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.062 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs16064
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4016
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache2.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.4
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 Super 43.32
+77.5%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2070 Super 18123
+77.5%
Mẫu: 20780
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD13270−75
−47%
1440p80
+77.8%
45−50
4K52
+92.6%
27−30

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.78không có dữ liệu
1440p6.24không có dữ liệu
4K9.60không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 195
+95%
100−105
Counter-Strike 2 341
+79.5%
190−200
Cyberpunk 2077 94
+88%
50−55

Full HD
Medium

Atomic Heart 147
+83.8%
80−85
Battlefield 5 118
+81.5%
65−70
Counter-Strike 2 316
+85.9%
170−180
Cyberpunk 2077 84
+86.7%
45−50
Far Cry 5 123
+89.2%
65−70
Fortnite 218
+81.7%
120−130
Forza Horizon 4 174
+83.2%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 186
+86%
100−105
Valorant 279
+86%
150−160

Full HD
High

Atomic Heart 86
+91.1%
45−50
Battlefield 5 103
+87.3%
55−60
Counter-Strike 2 194
+94%
100−105
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+85.3%
150−160
Cyberpunk 2077 78
+95%
40−45
Dota 2 137
+82.7%
75−80
Far Cry 5 117
+80%
65−70
Far Cry 6 123
+89.2%
65−70
Fortnite 193
+93%
100−105
Forza Horizon 4 172
+81.1%
95−100
Grand Theft Auto V 145
+81.3%
80−85
Metro Exodus 90
+80%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 165
+83.3%
90−95
The Witcher 3: Wild Hunt 181
+81%
100−105
Valorant 270
+80%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 95
+90%
50−55
Cyberpunk 2077 73
+82.5%
40−45
Dota 2 129
+84.3%
70−75
Far Cry 5 110
+83.3%
60−65
Forza Horizon 4 153
+80%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 154
+81.2%
85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 100
+81.8%
55−60
Valorant 194
+94%
100−105

Full HD
Epic

Fortnite 168
+86.7%
90−95

1440p
High

Counter-Strike 2 124
+90.8%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+82.9%
170−180
Far Cry 6 78
+95%
40−45
Grand Theft Auto V 95
+90%
50−55
Metro Exodus 57
+90%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+84.2%
95−100
Valorant 263
+87.9%
140−150

1440p
Ultra

Battlefield 5 83
+84.4%
45−50
Cyberpunk 2077 47
+95.8%
24−27
Far Cry 5 98
+78.2%
55−60
Forza Horizon 4 125
+78.6%
70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 85−90
+78%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 117
+80%
65−70

4K
High

Atomic Heart 35−40
+100%
18−20
Counter-Strike 2 28
+100%
14−16
Far Cry 6 21
+110%
10−11
Grand Theft Auto V 93
+86%
50−55
Metro Exodus 37
+106%
18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+94.3%
35−40
Valorant 258
+84.3%
140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 53
+96.3%
27−30
Counter-Strike 2 50−55
+96.3%
27−30
Cyberpunk 2077 23
+91.7%
12−14
Dota 2 128
+82.9%
70−75
Far Cry 5 54
+80%
30−33
Forza Horizon 4 84
+86.7%
45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 66
+88.6%
35−40

4K
Epic

Fortnite 58
+93.3%
30−33

Vậy RTX 2070 Super và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 Super nhanh hơn 89% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 Super nhanh hơn 78% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 Super nhanh hơn 93% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 43.32 24.40
Mức độ mới 9 Tháng 7 2019 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 215 Watt 92 Watt

RTX 2070 Super có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 78%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 57%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 Super vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 6317 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 Super hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.