GeForce RTX 2080 (di động) vs Radeon RX 6650M XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon RX 6650M XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2080 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 150 Watt
36.01

6650M XT vượt qua RTX 2080 (di động) với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất156137
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.7024.95
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU104BNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng29442048
Tần số nhân1380 MHz2068 MHz
Tần số Boost1590 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million11,060 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture292.6309.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.362 TFLOPS9.896 TFLOPS
ROPs6464
TMUs184128
Tensor Cores368không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4632
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache2.9 MB512 KB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon RX 6650M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD143150−160
+4.9%
1440p94
−6%
100−110
4K6565−70
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 100−110 110−120
+7.3%
Counter-Strike 2 200−210 210−220
+5.9%
Cyberpunk 2077 80−85 90−95
+8.3%

Full HD
Medium

Atomic Heart 100−110 110−120
+7.3%
Battlefield 5 132 130−140
+0.8%
Counter-Strike 2 200−210 210−220
+5.9%
Cyberpunk 2077 80−85 90−95
+8.3%
Far Cry 5 104 120−130
+20.2%
Fortnite 206
+21.9%
160−170
Forza Horizon 4 147 150−160
+2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 243
+58.8%
150−160
Valorant 276
+19%
230−240

Full HD
High

Atomic Heart 100−110 110−120
+7.3%
Battlefield 5 118 130−140
+12.7%
Counter-Strike 2 200−210 210−220
+5.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 80−85 90−95
+8.3%
Dota 2 131 140−150
+9.9%
Far Cry 5 97 120−130
+28.9%
Far Cry 6 100−110 110−120
+6.6%
Fortnite 169 160−170
Forza Horizon 4 145 150−160
+3.4%
Grand Theft Auto V 101 120−130
+27.7%
Metro Exodus 90 90−95
+3.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 214
+39.9%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 174
+24.3%
140−150
Valorant 266
+14.7%
230−240

Full HD
Ultra

Battlefield 5 117 130−140
+13.7%
Cyberpunk 2077 80−85 90−95
+8.3%
Dota 2 125 140−150
+15.2%
Far Cry 5 96 120−130
+30.2%
Forza Horizon 4 139 150−160
+7.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 174
+13.7%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 95 140−150
+47.4%
Valorant 205 230−240
+13.2%

Full HD
Epic

Fortnite 155 160−170
+9%

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95 95−100
+8.8%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 270−280
+7%
Far Cry 6 65−70 70−75
+9%
Grand Theft Auto V 75−80 80−85
+8%
Metro Exodus 55 55−60
+3.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 260 260−270
+2.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 115
+15%
100−105
Cyberpunk 2077 40−45 45−50
+7.1%
Far Cry 5 82 95−100
+15.9%
Forza Horizon 4 122
+9.9%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 75−80
+10.3%

1440p
Epic

Fortnite 124
+19.2%
100−110

4K
High

Atomic Heart 27−30 30−35
+6.9%
Counter-Strike 2 40−45 45−50
+9.5%
Far Cry 6 27−30 30−35
+10.7%
Grand Theft Auto V 75−80 85−90
+10.3%
Metro Exodus 35 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 65
+4.8%
60−65
Valorant 240
+0.4%
230−240

4K
Ultra

Battlefield 5 68
+9.7%
60−65
Counter-Strike 2 40−45 45−50
+9.5%
Cyberpunk 2077 18−20 21−24
+10.5%
Dota 2 119
+7.2%
110−120
Far Cry 5 52 50−55
Forza Horizon 4 82
+10.8%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61
+15.1%
50−55

4K
Epic

Fortnite 61
+19.6%
50−55

Vậy RTX 2080 (di động) và RX 6650M XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6650M XT nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 2080 (di động) nhanh hơn 59%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 6650M XT nhanh hơn 47%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 (di động) tốt hơn trong 17 các bài kiểm tra (27%)
  • RX 6650M XT tốt hơn trong 42 các bài kiểm tra (66%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.01 38.44
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 120 Watt

RX 6650M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon RX 6650M XT quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 180 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 (di động) hoặc Radeon RX 6650M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.