GeForce GTX 850M vs Arc B370

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 850M và Arc B370, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 850M
2014
2 GB DDR3, 45 Watt
6.08

B370 vượt qua 850M với mức trọn vẹn là 236% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 850M và Arc B370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất647311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng10.4563.25
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaGM107Panther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 850M và Arc B370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 850M và Arc B370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6401280
Tần số nhânUp to 936 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture36.0896.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.155 TFLOPS6.144 TFLOPS
ROPs1620
TMUs4040
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu10
L1 Cache320 KB640 KB
L2 Cache2 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 850M và Arc B370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16IGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 850M và Arc B370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnDDR3 or GDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớUp to 2500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ80.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 850M và Arc B370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 3840x2160không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 3840x2160không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 850M và Arc B370 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 850M và Arc B370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.9
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
Vulkan1.1.1261.4
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 850M và Arc B370 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 850M 6.08
Arc B370 20.44
+236%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 850M 2534
Mẫu: 2927
Arc B370 8515
+236%
Mẫu: 41

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 850M và Arc B370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p84
−233%
280−290
+233%
Full HD32
−213%
100−110
+213%
4K10
−200%
30−35
+200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−33
−233%
100−105
+233%
Cyberpunk 2077 12−14
−233%
40−45
+233%
Palworld 14−16
−233%
50−55
+233%
Resident Evil 4 Remake 10−11
−200%
30−33
+200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
−227%
85−90
+227%
Counter-Strike 2 30−33
−233%
100−105
+233%
Cyberpunk 2077 12−14
−233%
40−45
+233%
Far Cry 5 18−20
−216%
60−65
+216%
Fortnite 35−40
−224%
120−130
+224%
Forza Horizon 4 27−30
−221%
90−95
+221%
Palworld 14−16
−233%
50−55
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−226%
75−80
+226%
Valorant 65−70
−233%
230−240
+233%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
−227%
85−90
+227%
Counter-Strike 2 30−33
−233%
100−105
+233%
Counter-Strike: Global Offensive 99
−203%
300−310
+203%
Cyberpunk 2077 12−14
−233%
40−45
+233%
Dota 2 50−55
−220%
160−170
+220%
Far Cry 5 18−20
−216%
60−65
+216%
Fortnite 35−40
−224%
120−130
+224%
Forza Horizon 4 27−30
−221%
90−95
+221%
Grand Theft Auto V 20
−225%
65−70
+225%
Metro Exodus 12−14
−233%
40−45
+233%
Palworld 14−16
−233%
50−55
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−226%
75−80
+226%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
−233%
70−75
+233%
Valorant 65−70
−233%
230−240
+233%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
−227%
85−90
+227%
Cyberpunk 2077 12−14
−233%
40−45
+233%
Dota 2 50−55
−220%
160−170
+220%
Far Cry 5 18−20
−216%
60−65
+216%
Forza Horizon 4 27−30
−221%
90−95
+221%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−226%
75−80
+226%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
−218%
35−40
+218%
Valorant 65−70
−233%
230−240
+233%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
−224%
120−130
+224%
Palworld 14−16
−233%
50−55
+233%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
−218%
35−40
+218%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−219%
150−160
+219%
Grand Theft Auto V 6−7
−200%
18−20
+200%
Metro Exodus 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−233%
130−140
+233%
Valorant 60−65
−233%
210−220
+233%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−11
−200%
30−33
+200%
Cyberpunk 2077 4−5
−200%
12−14
+200%
Far Cry 5 12−14
−233%
40−45
+233%
Forza Horizon 4 14−16
−221%
45−50
+221%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−200%
24−27
+200%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
−233%
40−45
+233%
Palworld 8−9
−200%
24−27
+200%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−224%
55−60
+224%
Metro Exodus 1−2
−200%
3−4
+200%
Palworld 2−3
−200%
6−7
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−200%
12−14
+200%
Valorant 24−27
−227%
85−90
+227%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
−220%
16−18
+220%
Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 21−24
−218%
70−75
+218%
Far Cry 5 5−6
−220%
16−18
+220%
Forza Horizon 4 9−10
−233%
30−33
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−200%
18−20
+200%

4K
Epic

Fortnite 6−7
−200%
18−20
+200%
Palworld 2−3
−200%
6−7
+200%

Vậy GTX 850M và Arc B370 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B370 nhanh hơn 233% ở độ phân giải 900p
  • Arc B370 nhanh hơn 213% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B370 nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.08 20.44
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 28 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 25 Watt

Arc B370 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 236%, mới hơn 11 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 833%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B370 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 850M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 624 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 850M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 850M hoặc Arc B370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.