GeForce GTX 1660 Super vs Radeon RX 9070 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Super và Radeon RX 9070 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1660 Super
2019, $229
6 GB GDDR6, 125 Watt
30.25
RX 9070 XT
2025, $599
16 GB GDDR6, 304 Watt
64.34
+113%

9070 XT vượt qua 1660 Super với mức trọn vẹn là 113% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất21332
Vị trí theo mức độ phổ biến618
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất38.7763.79
Hiệu quả năng lượng18.8516.48
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)6 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 $599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 65% so với GTX 1660 Super.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14084096
Tần số nhân1530 MHz1660 MHz
Tần số Boost1785 MHz2970 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million53,900 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt304 Watt
Tốc độ xử lý texture157.1760.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.027 TFLOPS48.66 TFLOPS
ROPs48128
TMUs88256
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu64
L0 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L1 Cache1.4 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài229 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ336.0 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++
HDCP+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

NVENC+-
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9070 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 Super và Radeon RX 9070 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 Super 30.25
RX 9070 XT 64.34
+113%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1660 Super 12655
Mẫu: 22812
RX 9070 XT 26919
+113%
Mẫu: 18198

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1660 Super 21981
RX 9070 XT 98912
+350%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1660 Super 76654
RX 9070 XT 145958
+90.4%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1660 Super 15995
RX 9070 XT 62189
+289%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1660 Super 95473
RX 9070 XT 151649
+58.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Super và Radeon RX 9070 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD86206
+140%
1440p55116
+111%
4K3073
+143%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.66
+8.4%
2.91
1440p4.16
+19.4%
5.16
4K7.63
+7%
8.21
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Super thấp hơn 8% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Super thấp hơn 19% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Super thấp hơn 7% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 124 200−210
+62.1%
Counter-Strike 2 285 300−350
+8.8%
Cyberpunk 2077 76 160−170
+114%

Full HD
Medium

Atomic Heart 91 200−210
+121%
Battlefield 5 97 170−180
+80.4%
Counter-Strike 2 243 300−350
+27.6%
Cyberpunk 2077 63 160−170
+159%
Far Cry 5 112 296
+164%
Fortnite 140−150 300−350
+114%
Forza Horizon 4 144 250−260
+77.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130 170−180
+39.5%
Valorant 321 350−400
+18.7%

Full HD
High

Atomic Heart 52 200−210
+287%
Battlefield 5 83 170−180
+111%
Counter-Strike 2 119 300−350
+161%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
+1.1%
Cyberpunk 2077 52 160−170
+213%
Dota 2 231 450−500
+94.8%
Far Cry 5 103 285
+177%
Far Cry 6 85 265
+212%
Fortnite 140−150 300−350
+114%
Forza Horizon 4 135 250−260
+89.6%
Grand Theft Auto V 133 170−180
+27.8%
Metro Exodus 56 160−170
+196%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139 170−180
+24.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 113 497
+340%
Valorant 290 350−400
+31.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 77 170−180
+127%
Cyberpunk 2077 49 160−170
+233%
Dota 2 211 400−450
+89.6%
Far Cry 5 95 270
+184%
Forza Horizon 4 107 250−260
+139%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 104 170−180
+66.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 61 257
+321%
Valorant 122 350−400
+212%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150 300−350
+114%

1440p
High

Counter-Strike 2 67 190−200
+197%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220 500−550
+136%
Far Cry 6 46 210
+357%
Grand Theft Auto V 62 130−140
+124%
Metro Exodus 36 110−120
+206%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 162 170−180
+8%
Valorant 262 450−500
+74.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60 160−170
+173%
Cyberpunk 2077 26 90−95
+258%
Far Cry 5 65 260
+300%
Forza Horizon 4 84 220−230
+163%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 197
+265%

1440p
Epic

Fortnite 75−80 150−160
+93.6%

4K
High

Atomic Heart 24−27 60−65
+150%
Counter-Strike 2 16 85−90
+456%
Far Cry 6 2 126
+6200%
Grand Theft Auto V 60 160−170
+167%
Metro Exodus 22 70−75
+223%
The Witcher 3: Wild Hunt 40 168
+320%
Valorant 132 300−350
+141%

4K
Ultra

Battlefield 5 36 120−130
+233%
Counter-Strike 2 30−35 85−90
+170%
Cyberpunk 2077 11 45−50
+309%
Dota 2 95 200−210
+111%
Far Cry 5 33 152
+361%
Forza Horizon 4 54 170−180
+219%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36 95−100
+167%

4K
Epic

Fortnite 35−40 75−80
+114%

Vậy GTX 1660 Super và RX 9070 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 XT nhanh hơn 140% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 XT nhanh hơn 111% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9070 XT nhanh hơn 143% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 6, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 9070 XT nhanh hơn 6200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 XT đã vượt qua GTX 1660 Super trong tất cả 61 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.25 64.34
Mức độ mới 29 Tháng 10 2019 6 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 304 Watt

GTX 1660 Super có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 59%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 XT: hiệu năng cao hơn 113%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 Super trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 25563 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 3949 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Super hoặc Radeon RX 9070 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.