GeForce GTX 1060 6 GB vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1060 6 GB
2016, $299
6 GB GDDR5, 120 Watt
24.50

RX 9050 vượt qua 1060 6 GB với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất263244
Vị trí theo mức độ phổ biến10không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất15.23không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.9122.82
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP106Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 7 2016 (10 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12801024
Tần số nhân1506 MHz1330 MHz
Tần số Boost1709 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million29,700 million
Quy trình công nghệ16 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture136.7166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.375 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4864
TMUs8064
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache480 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài250 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.4
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1060 6 GB 24.50
RX 9050 26.94
+10%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1060 6 GB 10252
Mẫu: 48473
RX 9050 11271
+9.9%
Mẫu: 10

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD92
−8%
100−110
1440p4950−55
+2%
4K3235−40
+9.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.25không có dữ liệu
1440p6.10không có dữ liệu
4K9.34không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 65−70 75−80
+8.7%
Counter-Strike 2 140−150 150−160
+6.4%
Cyberpunk 2077 55−60 60−65
+9.1%

Full HD
Medium

Atomic Heart 65−70 75−80
+8.7%
Battlefield 5 106 110−120
+3.8%
Counter-Strike 2 140−150 150−160
+6.4%
Cyberpunk 2077 55−60 60−65
+9.1%
Far Cry 5 82 90−95
+9.8%
Fortnite 246 270−280
+9.8%
Forza Horizon 4 100 100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 89 95−100
+6.7%
Valorant 170−180 180−190
+5.9%

Full HD
High

Atomic Heart 65−70 75−80
+8.7%
Battlefield 5 86 90−95
+4.7%
Counter-Strike 2 140−150 150−160
+6.4%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 280−290
+7.3%
Cyberpunk 2077 55−60 60−65
+9.1%
Dota 2 120−130 130−140
+4%
Far Cry 5 75 80−85
+6.7%
Far Cry 6 70−75 75−80
+5.6%
Fortnite 117 120−130
+2.6%
Forza Horizon 4 93 100−105
+7.5%
Grand Theft Auto V 90−95 95−100
+5.6%
Metro Exodus 43 45−50
+4.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 78 85−90
+9%
The Witcher 3: Wild Hunt 76 80−85
+5.3%
Valorant 170−180 180−190
+5.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 78 85−90
+9%
Cyberpunk 2077 55−60 60−65
+9.1%
Dota 2 120−130 130−140
+4%
Far Cry 5 70 75−80
+7.1%
Forza Horizon 4 73 80−85
+9.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53 55−60
+3.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 44 45−50
+2.3%
Valorant 170−180 180−190
+5.9%

Full HD
Epic

Fortnite 91 100−105
+9.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60 60−65
+9.1%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180 190−200
+7.3%
Far Cry 6 40−45 45−50
+7.1%
Grand Theft Auto V 45−50 50−55
+6.4%
Metro Exodus 26 27−30
+3.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+8.6%
Valorant 190−200 210−220
+6.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 58 60−65
+3.4%
Cyberpunk 2077 24−27 27−30
+8%
Far Cry 5 47 50−55
+6.4%
Forza Horizon 4 57 60−65
+5.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45 45−50
+9.8%

1440p
Epic

Fortnite 54 55−60
+1.9%

4K
High

Atomic Heart 20−22 21−24
+5%
Counter-Strike 2 24−27 27−30
+8%
Far Cry 6 14−16 14−16
Grand Theft Auto V 45−50 50−55
+6.4%
Metro Exodus 16 16−18
The Witcher 3: Wild Hunt 29 30−33
+3.4%
Valorant 140−150 150−160
+6.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 31
+3.3%
30−33
Counter-Strike 2 24−27 27−30
+8%
Cyberpunk 2077 10−12 12−14
+9.1%
Dota 2 80−85 90−95
+9.8%
Far Cry 5 23 24−27
+4.3%
Forza Horizon 4 38 40−45
+5.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 19
+5.6%
18−20

4K
Epic

Fortnite 26 27−30
+3.8%

Vậy GTX 1060 6 GB và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 9% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.50 26.94
Mức độ mới 19 Tháng 7 2016 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 92 Watt

RX 9050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 23%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 9050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 17440 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 6 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 6 GB hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.