FirePro D500 vs GeForce RTX 2080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro D500 và GeForce RTX 2080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro D500
2014
3 GB GDDR5, 274 Watt
10.12

RTX 2080 vượt qua D500 với mức trọn vẹn là 339% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro D500 và GeForce RTX 2080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất49999
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu19.27
Hiệu quả năng lượng2.8816.08
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTahitiTU104
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro D500 và GeForce RTX 2080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro D500 và GeForce RTX 2080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15362944
Tần số nhân725 MHz1515 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)274 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture69.60314.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.227 TFLOPS10.07 TFLOPS
ROPs3264
TMUs96184
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache384 KB2.9 MB
L2 Cache768 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro D500 và GeForce RTX 2080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài279 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro D500 và GeForce RTX 2080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ243.8 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro D500 và GeForce RTX 2080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort, 1x SDI1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro D500 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro D500 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro D500 và GeForce RTX 2080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30−35
−79.2%
144
1440p21−24
−79.2%
101
4K16−1873
+356%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.85
1440pkhông có dữ liệu6.92
4Kkhông có dữ liệu9.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
Resident Evil 4 Remake 120−130 120−130

Full HD
Medium

Battlefield 5 163 163
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 117 117
Fortnite 199 199
Forza Horizon 4 156 156
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 209 209
Valorant 263 263

Full HD
High

Battlefield 5 155 155
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 112 112
Fortnite 173 173
Forza Horizon 4 153 153
Grand Theft Auto V 131 131
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
Metro Exodus 90 90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 188 188
The Witcher 3: Wild Hunt 181 181
Valorant 254 254

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145 145
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 106 106
Forza Horizon 4 132 132
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 169 169
The Witcher 3: Wild Hunt 106 106
Valorant 223 223

Full HD
Epic

Fortnite 156 156

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 95−100 95−100
Metro Exodus 60 60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 247 247

1440p
Ultra

Battlefield 5 125 125
Cyberpunk 2077 55−60 55−60
Far Cry 5 99 99
Forza Horizon 4 118 118
Hogwarts Legacy 55−60 55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95 90−95

1440p
Epic

Fortnite 128 128

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 55−60
Grand Theft Auto V 107 107
Hogwarts Legacy 27−30 27−30
Metro Exodus 39 39
The Witcher 3: Wild Hunt 76 76
Valorant 234 234

4K
Ultra

Battlefield 5 76 76
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Dota 2 120−130 120−130
Far Cry 5 59 59
Forza Horizon 4 81 81
Hogwarts Legacy 27−30 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69 69

4K
Epic

Fortnite 65 65

Vậy FirePro D500 và RTX 2080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 nhanh hơn 380% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 nhanh hơn 381% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 nhanh hơn 356% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.12 44.38
Mức độ mới 18 Tháng 1 2014 20 Tháng 9 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 274 Watt 215 Watt

RTX 2080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 339%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 57%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 22%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 vì nó vượt trội hơn FirePro D500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro D500 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 2080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 23 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro D500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 2721 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro D500 hoặc GeForce RTX 2080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.