FirePro W9000 vs GeForce RTX 2080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W9000 và GeForce RTX 2080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W9000
2012, $3,999
6 GB GDDR5, 350 Watt
14.55

RTX 2080 vượt qua W9000 với mức trọn vẹn là 204% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W9000 và GeForce RTX 2080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất41099
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.3918.89
Hiệu quả năng lượng4.1416.06
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTahitiTU104
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,999 $699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 2080 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 4744% so với FirePro W9000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W9000 và GeForce RTX 2080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W9000 và GeForce RTX 2080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482944
Tần số nhân975 MHz1515 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture124.8314.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.994 TFLOPS10.07 TFLOPS
ROPs3264
TMUs128184
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache512 KB2.9 MB
L2 Cache768 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W9000 và GeForce RTX 2080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài279 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W9000 và GeForce RTX 2080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W9000 và GeForce RTX 2080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort, 1x SDI1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+
StereoOutput3D+-
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W9000 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W9000 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W9000 và GeForce RTX 2080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W9000 14.55
RTX 2080 44.29
+204%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W9000 6098
Mẫu: 19
RTX 2080 18569
+205%
Mẫu: 12172

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
FirePro W9000 31775
RTX 2080 103471
+226%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W9000 và GeForce RTX 2080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45−50
−68.8%
144
1440p30−35
−70.3%
101
4K21−2473
+248%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p88.874.85
+94.5%
1440p133.306.92
+94.8%
4K190.439.58
+95%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 thấp hơn 95% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 thấp hơn 95% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 thấp hơn 95% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
Resident Evil 4 Remake 120−130 120−130

Full HD
Medium

Battlefield 5 163 163
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 117 117
Fortnite 199 199
Forza Horizon 4 156 156
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 209 209
Valorant 263 263

Full HD
High

Battlefield 5 155 155
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 112 112
Fortnite 173 173
Forza Horizon 4 153 153
Grand Theft Auto V 131 131
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
Metro Exodus 90 90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 188 188
The Witcher 3: Wild Hunt 181 181
Valorant 254 254

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145 145
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 106 106
Forza Horizon 4 132 132
Hogwarts Legacy 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 169 169
The Witcher 3: Wild Hunt 106 106
Valorant 223 223

Full HD
Epic

Fortnite 156 156

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 95−100 95−100
Metro Exodus 60 60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 247 247

1440p
Ultra

Battlefield 5 125 125
Cyberpunk 2077 55−60 55−60
Far Cry 5 99 99
Forza Horizon 4 118 118
Hogwarts Legacy 50−55 50−55
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95 90−95

1440p
Epic

Fortnite 128 128

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 55−60
Grand Theft Auto V 107 107
Hogwarts Legacy 27−30 27−30
Metro Exodus 39 39
The Witcher 3: Wild Hunt 76 76
Valorant 234 234

4K
Ultra

Battlefield 5 76 76
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Dota 2 120−130 120−130
Far Cry 5 59 59
Forza Horizon 4 81 81
Hogwarts Legacy 27−30 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69 69

4K
Epic

Fortnite 65 65

Vậy FirePro W9000 và RTX 2080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 nhanh hơn 220% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 nhanh hơn 237% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 nhanh hơn 248% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.55 44.29
Mức độ mới 14 Tháng 6 2012 20 Tháng 9 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 215 Watt

RTX 2080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 204%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 57%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 39%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 vì nó vượt trội hơn FirePro W9000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W9000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 2080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W9000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 2724 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W9000 hoặc GeForce RTX 2080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.