Ryzen Threadripper PRO 7995WX vs Ryzen 7 2700X Gold Edition
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 5 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 88 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 3.21 | không có dữ liệu |
Loại | Máy chủ | Desktop |
Dòng sản phẩm | không có dữ liệu | AMD Ryzen 7 |
Hiệu quả năng lượng | 25.08 | không có dữ liệu |
Nhà phát triển | AMD | AMD |
Nhà sản xuất | TSMC | không có dữ liệu |
Tên mã của kiến trúc | Storm Peak (2023) | Zen+ (2018−2019) |
Ngày phát hành | 19 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước) | 29 Tháng 4 2019 (5 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $9,999 | $329 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 96 | 8 |
Luồng | 192 | 16 |
Tần số cơ bản | 2.5 GHz | 3.7 GHz |
Tần số tối đa | 5.1 GHz | 4.3 GHz |
Tốc độ bus | không có dữ liệu | 4 × 8 GT/s |
Hệ số nhân | không có dữ liệu | 37 |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 64 KB (per core) | 768 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 1 MB (per core) | 4 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 384 MB (shared) | 16 MB |
Quy trình công nghệ | 5 nm | 12 nm |
Kích thước đế | Compute Die (CCD) Size 71 mm2, I/O Die (IOD) Size 388 mm2 mm2 | 213 mm2 |
Nhiệt độ tối đa của nhân | 95 °C | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 78,840 million | 4800 Million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | không có dữ liệu | - |
Hệ số nhân tự do | + | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 1 (Uniprocessor) |
Socket | sTR5 | Socket AM4 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 350 Watt | 105 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Hướng dẫn mở rộng | MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4A, SSE4.1, SSE4.2, AES, AVX, AVX2, AVX-512, BMI1, BMI2, SHA, F16C, FMA3, AMD64, EVP, AMD-V, SMAP, SMEP, SMT, Precision Boost 2 | không có dữ liệu |
AES-NI | + | + |
AVX | + | + |
Precision Boost 2 | + | + |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | + | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR5 | DDR4-2933 |
Dung lượng bộ nhớ cho phép | không có dữ liệu | 64 GB |
Số kênh bộ nhớ | không có dữ liệu | 2 |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 46.933 GB/s |
Hỗ trợ bộ nhớ ECC | - | + |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition.
Nhân đồ họa | N/A | - |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Ryzen Threadripper PRO 7995WX và Ryzen 7 2700X Gold Edition hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
Phiên bản PCI Express | 5.0 | 3.0 |
Số làn PCI-Express | 128 | 20 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 19 Tháng 10 2023 | 29 Tháng 4 2019 |
Số lượng nhân | 96 | 8 |
Luồng | 192 | 16 |
Quy trình công nghệ | 5 nm | 12 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 350 Watt | 105 Watt |
Ryzen Threadripper PRO 7995WX có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 1100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 140%.
Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen 7 2700X Gold Edition: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX và AMD Ryzen 7 2700X Gold Edition. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Lưu ý: Ryzen Threadripper PRO 7995WX được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Ryzen 7 2700X Gold Edition dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.