Ryzen Threadripper PRO 7985WX vs Mobile Sempron SI-40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen Threadripper PRO 7985WX
2023, $7,349
64 lõi / 128 số luồng, 350 Watt
75.76
+39774%
Mobile Sempron SI-40
2008
1 lõi / 1 luồng, 25 Watt
0.19

Ryzen Threadripper PRO 7985WX vượt qua Mobile Sempron SI-40 với mức trọn vẹn là 39774% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất153547
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.51không có dữ liệu
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Mobile Sempron
Hiệu quả năng lượng9.130.32
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcStorm Peak (2023)Sable (2008−2009)
Ngày phát hành19 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)4 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$7,349không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân641
Luồng1281
Tần số cơ bản3.2 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa5.1 GHz2 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu1800 MHz
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)512 KB
Bộ nhớ đệm cấp 3256 MB (shared)không có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm65 nm
Kích thước đế8x 71 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Số lượng bóng bán dẫn52,560 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketsTR5S1g2
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt25 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệu65 nm, 1.075 - 1.125V
AES-NI+-
AVX+-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40.

Nhân đồ họaN/Akhông có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express136không có dữ liệu

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 75.76 0.19
Mức độ mới 19 Tháng 10 2023 4 Tháng 7 2008
Số lượng nhân 64 1
Luồng 128 1
Quy trình công nghệ 5 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 25 Watt

Ryzen Threadripper PRO 7985WX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 39774%, mới hơn 15 năm, số lượng lõi nhiều hơn 6300% và số lượng luồng nhiều hơn 12700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Mặt khác, các ưu điểm của Mobile Sempron SI-40: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1300%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX vì nó vượt trội hơn AMD Mobile Sempron SI-40 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper PRO 7985WX được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Mobile Sempron SI-40 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 39 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 7985WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 37 số phiếu

Hãy đánh giá Mobile Sempron SI-40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper PRO 7985WX và Mobile Sempron SI-40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.