Ryzen AI 9 HX 370 vs Ryzen Embedded R1606G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen AI 9 HX 370
2024
12 lõi / 24 luồng, 28 Watt
20.05
+753%
Ryzen Embedded R1606G
2020
2 lõi / 4 luồng, 25 Watt
2.35

Ryzen AI 9 HX 370 vượt qua Ryzen Embedded R1606G với mức trọn vẹn là 753% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3582037
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen Embedded
Hiệu quả năng lượng30.213.97
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcStrix Point (2024−2025)Zen (2017−2020)
Ngày phát hànhTháng 7 2024 (1 năm năm trước)25 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân122
Luồng244
Tần số cơ bản2 GHz2.6 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz3.5 GHz
Tốc độ bus54 MHzkhông có dữ liệu
Hệ số nhânkhông có dữ liệu26
Bộ nhớ đệm cấp 180 KB (per core)96 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB (shared)4 MB (shared)
Quy trình công nghệ4 nm14 nm
Kích thước đế233 mm2209.8 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °C105 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,500 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11 (Uniprocessor)
SocketFP8FP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt25 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngUSB 4, XDNA 2 NPU (50 TOPS), SMT, AES, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX (+), SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4AXFR, FMA3, SSE 4.2, AVX2, SMT
AES-NI++
AVX++
Precision Boost 2++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR4-2400
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu32 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu2
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu38.397 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G.

Nhân đồ họaAMD Radeon 890MAMD Radeon RX Vega 3 ( - 1200 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.03.0
Số làn PCI-Express168

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen AI 9 HX 370 20.05
+753%
Ryzen Embedded R1606G 2.35

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen AI 9 HX 370 35093
+753%
Mẫu: 2455
Ryzen Embedded R1606G 4116
Mẫu: 34

Cinebench 15 64-bit multi-core

Cinebench Release 15 Multi Core là một biến thể của Cinebench R15 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý.

Ryzen AI 9 HX 370 3410
+976%
Ryzen Embedded R1606G 317

Cinebench 15 64-bit single-core

Cinebench R15 (viết tắt của Release 15) là một bài kiểm tra hiệu năng do Maxon, tác giả của Cinema 4D, phát triển. Nó đã được thay thế bởi các phiên bản Cinebench mới hơn, sử dụng các biến thể hiện đại hơn của động cơ Cinema 4D. Phiên bản Single Core (đôi khi được gọi là Single-Thread) chỉ sử dụng một luồng xử lý của bộ xử lý để hiển thị một căn phòng đầy các quả cầu phản chiếu và nguồn sáng.

Ryzen AI 9 HX 370 307
+121%
Ryzen Embedded R1606G 139

Geekbench 5.5 Multi-Core

Ryzen AI 9 HX 370 14211
+647%
Ryzen Embedded R1606G 1903

7-Zip Single

Ryzen AI 9 HX 370 6143
+74.1%
Ryzen Embedded R1606G 3528

7-Zip

Ryzen AI 9 HX 370 80277
+795%
Ryzen Embedded R1606G 8969

Blender(-)

Ryzen AI 9 HX 370 147
Ryzen Embedded R1606G 1456
+890%

Geekbench 5.5 Single-Core

Ryzen AI 9 HX 370 2072
+136%
Ryzen Embedded R1606G 877

WebXPRT 3

Ryzen AI 9 HX 370 293
+98%
Ryzen Embedded R1606G 148

CrossMark Overall

Ryzen AI 9 HX 370 1770
+183%
Ryzen Embedded R1606G 626

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 20.05 2.35
Nhân đồ họa 19.48 2.75
Số lượng nhân 12 2
Luồng 24 4
Quy trình công nghệ 4 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 25 Watt

Ryzen AI 9 HX 370 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 753.2%, nhân đồ họa nhanh hơn 608.4%, số lượng lõi nhiều hơn 500% và số lượng luồng nhiều hơn 500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Embedded R1606G: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 12%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen AI 9 HX 370 vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen Embedded R1606G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen AI 9 HX 370
Ryzen AI 9 HX 370
AMD Ryzen Embedded R1606G
Ryzen Embedded R1606G

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 586 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen AI 9 HX 370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 12 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Embedded R1606G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen AI 9 HX 370 và Ryzen Embedded R1606G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.