Ryzen 7 PRO 7840U vs Steam Deck OLED APU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen 7 PRO 7840U
2023
8 lõi / 16 số luồng, 28 Watt
15.34
+238%
Steam Deck OLED APU
2023
4 lõi / 8 số luồng, 15 Watt
4.54

Ryzen 7 PRO 7840U vượt qua Steam Deck OLED APU với mức trọn vẹn là 238% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4791367
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Phoenix (Zen 4, Ryzen 7040)Renoir (Ryzen 4000 APU)
Hiệu quả năng lượng52.4428.97
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcPhoenix (Zen 4) (2023)Van Gogh (Custom) (2023)
Ngày phát hành3 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước)9 Tháng 11 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân84
Luồng168
Tần số cơ bản3.3 GHz2.4 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz3.5 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1512 KB256 KB
Bộ nhớ đệm cấp 28 MB2 MB
Bộ nhớ đệm cấp 316 MB4 MB
Quy trình công nghệ4 nm6 nm
Kích thước đế178 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °Ckhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuMMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4A, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, BMI2, ABM, FMA, ADX, SMEP, SMAP, CPB, AES-NI, RDRAND, RDSEED, SHA, SME
AES-NI-+
FMA-+
AVX-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU.

Nhân đồ họaAMD Radeon 780M ( - 2700 MHz)AMD Radeon Steam Deck 8CU (1000 - 1600 MHz)

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen 7 PRO 7840U 15.34
+238%
Steam Deck OLED APU 4.54

Cinebench 15 64-bit multi-core

Cinebench Release 15 Multi Core là một biến thể của Cinebench R15 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý.

Ryzen 7 PRO 7840U 2218
+222%
Steam Deck OLED APU 689

Geekbench 5.5 Multi-Core

Ryzen 7 PRO 7840U 9968
+124%
Steam Deck OLED APU 4457

Geekbench 5.5 Single-Core

Ryzen 7 PRO 7840U 1853
+24.7%
Steam Deck OLED APU 1486

7-Zip

Ryzen 7 PRO 7840U 58386
+197%
Steam Deck OLED APU 19684

CrossMark Overall

Ryzen 7 PRO 7840U 1595
+89.9%
Steam Deck OLED APU 840

WebXPRT 4 Overall

Ryzen 7 PRO 7840U 240
+124%
Steam Deck OLED APU 107

Geekbench 6.3 Multi-Core

Ryzen 7 PRO 7840U 11130
+143%
Steam Deck OLED APU 4587

Geekbench 6.3 Single-Core

Ryzen 7 PRO 7840U 2479
+83.9%
Steam Deck OLED APU 1348

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.34 4.54
Mức độ mới 3 Tháng 5 2023 9 Tháng 11 2023
Số lượng nhân 8 4
Luồng 16 8
Quy trình công nghệ 4 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 15 Watt

Ryzen 7 PRO 7840U có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 237.9%, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của Steam Deck OLED APU: mới hơn 6 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 86.7%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen 7 PRO 7840U vì nó vượt trội hơn AMD Steam Deck OLED APU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen 7 PRO 7840U
Ryzen 7 PRO 7840U
AMD Steam Deck OLED APU
Steam Deck OLED APU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 56 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 7 PRO 7840U theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 21 phiếu

Hãy đánh giá Steam Deck OLED APU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen 7 PRO 7840U và Steam Deck OLED APU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.