Ryzen 7 2700X Gold Edition vs Celeron 827

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Ryzen 7Intel Celeron
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcZen+ (2018−2019)Sandy Bridge (2011−2013)
Ngày phát hành29 Tháng 4 2019 (5 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$329không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân81
Luồng161
Tần số cơ bản3.7 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa4.3 GHz1.4 GHz
Loại buskhông có dữ liệuDMI 2.0
Tốc độ bus4 × 8 GT/s4 × 5 GT/s
Hệ số nhân3714
Bộ nhớ đệm cấp 1768 KB64 KB
Bộ nhớ đệm cấp 24 MB256 KB
Bộ nhớ đệm cấp 316 MB1.5 MB
Quy trình công nghệ12 nm32 nm
Kích thước đế213 mm2131 mm2
Số lượng bóng bán dẫn4800 Million504 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)1 (Uniprocessor)
SocketSocket AM4không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)105 Watt17 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
FMA-+
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-2933DDR3-1333
Dung lượng bộ nhớ cho phép64 GB16 GB
Số kênh bộ nhớ22
Băng thông bộ nhớ46.933 GB/s21.335 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827.

Nhân đồ họa-Intel HD Graphics (Sandy Bridge)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express20không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 8 1
Luồng 16 1
Quy trình công nghệ 12 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 105 Watt 17 Watt

Ryzen 7 2700X Gold Edition có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 1500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 166.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Celeron 827: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 517.6%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen 7 2700X Gold Edition và Intel Celeron 827. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen 7 2700X Gold Edition được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Celeron 827 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen 7 2700X Gold Edition
Ryzen 7 2700X Gold Edition
Intel Celeron 827
Celeron 827

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 15 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 7 2700X Gold Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Celeron 827 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen 7 2700X Gold Edition và Celeron 827, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.