Phenom II X4 N930 vs Athlon 64 X2 4400+

Tổng điểm hiệu suất

Phenom II X4 N930
2010
4 lõi / 4 luồng, 35 Watt
0.97
+131%
Athlon 64 X2 4400+
2006
2 lõi / 2 luồng, 65 Watt
0.42

Phenom II X4 N930 vượt qua Athlon 64 X2 4400+ với mức trọn vẹn là 131% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất25693058
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩm4x AMD Phenom II2x Athlon 64 (Desktop)
Hiệu quả năng lượng2.650.62
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcChamplain (2010−2011)Windsor (2006−2007)
Ngày phát hành12 Tháng 5 2010 (14 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Phenom II X4 N930 và Athlon 64 X2 (Desktop) 4400+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Phenom II X4 N930 và Athlon 64 X2 (Desktop) 4400+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân42
Luồng42
Tần số tối đa2 GHz2.2 GHz
Tốc độ bus3600 MHz1000 MHz
Bộ nhớ đệm cấp 1512 KB256K
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB512K
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu0 KB
Quy trình công nghệ45 nm90 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu220 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu233 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Phenom II X4 N930 và Athlon 64 X2 (Desktop) 4400+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
SocketS1939
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Phenom II X4 N930 và Athlon 64 X2 (Desktop) 4400+ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngMMX, 3dNow!, SSE (2,3,4A), AMD64, Enhanced Virus Protection, Vurtualization, HyperTransport 3.0không có dữ liệu
VirusProtect+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Phenom II X4 N930 và Athlon 64 X2 (Desktop) 4400+. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Phenom II X4 N930 và Athlon 64 X2 4400+ trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Phenom II X4 N930 0.97
+131%
Athlon 64 X2 4400+ 0.42

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Phenom II X4 N930 1558
+132%
Athlon 64 X2 4400+ 671

3DMark06 CPU

3DMark06 là một bộ kiểm tra hiệu năng DirectX 9 đã ngừng phát triển của Futuremark. Phần kiểm tra CPU bao gồm hai kịch bản: một kịch bản dành riêng cho tìm đường trí tuệ nhân tạo, và một kịch bản khác dành cho vật lý trò chơi sử dụng gói PhysX.
Phenom II X4 N930 2831
+72.7%
Athlon 64 X2 4400+ 1639

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.97 0.42
Số lượng nhân 4 2
Luồng 4 2
Quy trình công nghệ 45 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 65 Watt

Phenom II X4 N930 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 131%, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85.7%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Phenom II X4 N930 vì nó vượt trội hơn AMD Athlon 64 X2 4400+ trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Phenom II X4 N930 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Athlon 64 X2 4400+ dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Phenom II X4 N930
Phenom II X4 N930
AMD Athlon 64 X2 4400+
Athlon 64 X2 4400+

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 113 số phiếu

Hãy đánh giá Phenom II X4 N930 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 143 các phiếu

Hãy đánh giá Athlon 64 X2 4400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Phenom II X4 N930 và Athlon 64 X2 4400+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.