Pentium M 780 vs Pentium D 830

VS

Tổng điểm hiệu suất

Pentium M 780
2005
1 lõi / 1 luồng, 27 Watt
0.22

Pentium D 830 vượt qua Pentium M 780 với mức ấn tượng là 50% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất34933369
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmPentium Mkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.340.11
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcDothan (2004−2005)Smithfield (2005)
Ngày phát hành25 Tháng 7 2005 (20 năm năm trước)Tháng 5 2005 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Pentium M 780 và Pentium D 830: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Pentium M 780 và Pentium D 830, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân12
Luồng12
Tần số cơ bản2.26 GHz3 GHz
Tần số tối đa0.03 GHz3 GHz
Tốc độ bus533 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 132 KB28 KB
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB2 MB
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB0 KB
Quy trình công nghệ90 nm90 nm
Kích thước đế87 mm2206 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °C70 °C
Số lượng bóng bán dẫn144 million169 million
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phép1.26V-1.404V1.2V-1.4V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Pentium M 780 và Pentium D 830 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketPPGA478, H-PBGA479PLGA775
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)27 Watt130 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Pentium M 780 và Pentium D 830 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Enhanced SpeedStep (EIST)++
Turbo Boost Technology--
Hyper-Threading Technology--
Idle States-+
Demand Based Switching--
PAE32 Bit32 Bit
Parity FSB--

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Pentium M 780 và Pentium D 830, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT--
EDB++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Pentium M 780 và Pentium D 830 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-dkhông có dữ liệu-
VT-x--

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Pentium M 780 và Pentium D 830. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR2DDR1, DDR2, DDR3

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Pentium M 780 và Pentium D 830.

Nhân đồ họaOn certain motherboards (Chipset feature)không có dữ liệu

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.22 0.33
Số lượng nhân 1 2
Luồng 1 2
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 27 Watt 130 Watt

Pentium M 780 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 381%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pentium D 830: hiệu năng cao hơn 50%vàsố lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Pentium D 830 vì nó vượt trội hơn Intel Pentium M 780 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Pentium M 780 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Pentium D 830 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 25 số phiếu

Hãy đánh giá Pentium M 780 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 30 số phiếu

Hãy đánh giá Pentium D 830 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Pentium M 780 và Pentium D 830, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.