Opteron 850 vs Aubrey Isle

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủMáy chủ
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuIntel
Tên mã của kiến trúcSledgeHammer (2003−2005)Knights Ferry (2010)
Ngày phát hànhTháng 12 2004 (20 năm năm trước)31 Tháng 5 2010 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Opteron 850 và Aubrey Isle: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 850 và Aubrey Isle, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân132
Luồng1128
Tần số tối đa2.4 GHz1.2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1128 KB32 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB256 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB0 KB (shared)
Quy trình công nghệ130 nm45 nm
Kích thước đế193 mm2684 mm2
Số lượng bóng bán dẫn106 million2,300 million
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 850 và Aubrey Isle với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình81
Socket940PCIe x16
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)89 Watt300 Watt

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 850 và Aubrey Isle. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR3

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 1 32
Luồng 1 128
Quy trình công nghệ 130 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 89 Watt 300 Watt

Opteron 850 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 237.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của Aubrey Isle: số lượng lõi nhiều hơn 3100% và số lượng luồng nhiều hơn 12700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 188.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Opteron 850 và Intel Aubrey Isle. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Opteron 850
Opteron 850
Intel Aubrey Isle
Aubrey Isle

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 2 các phiếu

Hãy đánh giá Opteron 850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Aubrey Isle theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Opteron 850 và Aubrey Isle, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.