Opteron 250 vs Athlon MP 1900+

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3075không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủMáy chủ
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Athlon MP
Hiệu quả năng lượng0.43không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcSledgeHammer (2003−2005)K7 (2000−2004)
Ngày phát hànhTháng 12 2004 (20 năm năm trước)12 Tháng 12 2001 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$12$319

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Opteron 250 và Athlon MP 1900+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 250 và Athlon MP 1900+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân11
Luồng11
Tần số tối đa2.4 GHz1.6 GHz
Loại buskhông có dữ liệuFSB
Tốc độ buskhông có dữ liệu266 MT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu12
Bộ nhớ đệm cấp 1128 KB128 KB
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB256 KB
Bộ nhớ đệm cấp 30 KBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ130 nm180 nm
Kích thước đế193 mm2128 mm2
Số lượng bóng bán dẫn106 million38 Million
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 250 và Athlon MP 1900+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình22 (Multiprocessor)
Socket940không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)89 Watt66 Watt

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 250 và Athlon MP 1900+. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 GB

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 130 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 89 Watt 66 Watt

Opteron 250 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của Athlon MP 1900+: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 34.8%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Opteron 250 và AMD Athlon MP 1900+. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Opteron 250
Opteron 250
AMD Athlon MP 1900+
Athlon MP 1900+

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá Opteron 250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Athlon MP 1900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Opteron 250 và Athlon MP 1900+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.