Opteron 152 vs Opteron 148
Tổng điểm hiệu suất
Opteron 152 vượt qua Opteron 148 với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Opteron 152 và Opteron 148, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3199 | 3229 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Máy chủ | Máy chủ |
Hiệu quả năng lượng | 0.25 | 0.27 |
Tên mã của kiến trúc | Venus (2004−2005) | SledgeHammer (2003−2005) |
Ngày phát hành | 2 Tháng 8 2005 (19 năm năm trước) | 2 Tháng 8 2005 (19 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Opteron 152 và Opteron 148: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 152 và Opteron 148, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 1 | 1 |
Luồng | 1 | 1 |
Tần số cơ bản | 2.6 GHz | 2.2 GHz |
Tần số tối đa | 2.6 GHz | 2.2 GHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 128 KB | 128 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 1 MB | 1 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 0 KB | 0 KB |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 130 nm |
Kích thước đế | 115 mm2 | 115 mm2 |
Số lượng bóng bán dẫn | 114 million | 114 million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 152 và Opteron 148 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 1 |
Socket | 939 | 939 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 104 Watt | 85 Watt |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 152 và Opteron 148. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR1 | DDR1 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Opteron 152 và Opteron 148.
Nhân đồ họa | On certain motherboards (Chipset feature) | On certain motherboards (Chipset feature) |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Opteron 152 và Opteron 148 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.27 | 0.24 |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 130 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 104 Watt | 85 Watt |
Opteron 152 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 12.5%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 44.4%.
Mặt khác, các ưu điểm của Opteron 148: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 22.4%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Opteron 152 vì nó vượt trội hơn Opteron 148 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.