Mobile A A110 vs Celeron M 723
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | 3359 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | Intel Mobile A | Intel Celeron M |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 3.25 |
Nhà phát triển | Intel | Intel |
Tên mã của kiến trúc | Stealey (2007) | Penryn (2008−2011) |
Ngày phát hành | 4 Tháng 6 2007 (17 năm năm trước) | 1 Tháng 9 2008 (16 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Mobile A A110 và Celeron M 723: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobile A A110 và Celeron M 723, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 1 | 1 |
Luồng | 1 | 1 |
Tần số tối đa | 0.8 GHz | 1.2 GHz |
Tốc độ bus | 400 MHz | 800 MHz |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB | 1 MB |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 45 nm |
Kích thước đế | không có dữ liệu | 107 mm2 |
Nhiệt độ tối đa của nhân | không có dữ liệu | 100 °C |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 410 Million |
Hỗ trợ 64 bit | - | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobile A A110 và Celeron M 723 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Socket | 663-ball micro-FCBGA | BGA956 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 3 Watt | 5 Watt |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Mobile A A110 và Celeron M 723 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Cinebench 10 32-bit single-core
Cinebench R10 là một bài kiểm tra khả năng dò tia cổ điển dành cho bộ vi xử lý, được phát triển bởi Maxon, nhà sáng tạo của Cinema 4D. Phiên bản đơn lõi của nó chỉ sử dụng một luồng CPU để dựng hình một chiếc mô tô có thiết kế tương lai.
3DMark06 CPU
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 4 Tháng 6 2007 | 1 Tháng 9 2008 |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 45 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 3 Watt | 5 Watt |
Mobile A A110 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.
Mặt khác, các ưu điểm của Celeron M 723: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Mobile A A110 và Intel Celeron M 723. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.