EPYC 7F72 vs Ultra X9 378H

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất206không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.14không có dữ liệu
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD EPYCIntel Panther Lake
Hiệu quả năng lượng5.22không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcZen 2 (2019−2020)Panther Lake (2026)
Ngày phát hành14 Tháng 4 2020 (6 năm năm trước)5 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,450không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân2416
Luồng4816
Tần số cơ bản3.2 GHz1.6 GHz
Tần số tối đa3.7 GHz5 GHz
Hệ số nhân32không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 11.5 MBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 212 MB12.5 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3192 MB (shared)18 MB
Quy trình công nghệ7 nm, 14 nm2 nm
Kích thước đế74 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Số lượng bóng bán dẫn3,800 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình2không có dữ liệu
SocketSP3FCBGA2540
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)240 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TiBkhông có dữ liệu
Số kênh bộ nhớ8không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ204.763 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuIntel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU ( - 2500 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.0không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 4 2020 5 Tháng 4 2026
Số lượng nhân 24 16
Luồng 48 16
Quy trình công nghệ 7 nm 2 nm

EPYC 7F72 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 50% và số lượng luồng nhiều hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ultra X9 378H: mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD EPYC 7F72 và Intel Core Ultra X9 378H. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng EPYC 7F72 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core Ultra X9 378H dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 5 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7F72 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core Ultra X9 378H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7F72 và Core Ultra X9 378H, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.