EPYC 7662 vs 7 230H

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7662
2020
64 lõi / 128 số luồng, 225 Watt
42.23
+195%

EPYC 7662 vượt qua Core 7 230H với mức trọn vẹn là 195% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất95673
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD EPYCIntel Raptor Lake-H
Hiệu quả năng lượng7.77không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcZen 2 (2019−2020)Raptor Lake-H (2023−2026)
Ngày phát hành19 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)12 Tháng 6 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7662 và Core 7 230H: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7662 và Core 7 230H, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân6410
Luồng12816
Tần số cơ bản2 GHz1.8 GHz
Tần số tối đa3.3 GHz5.2 GHz
Hệ số nhân20không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 14 MB864 KB
Bộ nhớ đệm cấp 232 MB9.5 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3256 MB24 MB
Quy trình công nghệ7 nm, 14 nm10 nm
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7662 và Core 7 230H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketSocket SP3BGA1700
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7662 và Core 7 230H hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7662 và Core 7 230H hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7662 và Core 7 230H. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TiBkhông có dữ liệu
Số kênh bộ nhớ8không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ204.763 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7662 và Core 7 230H trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7662 42.23
+195%
7 230H 14.33

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7662 72298
+195%
Mẫu: 8
7 230H 24533
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 42.23 14.33
Mức độ mới 19 Tháng 2 2020 12 Tháng 6 2026
Số lượng nhân 64 10
Luồng 128 16
Quy trình công nghệ 7 nm 10 nm

EPYC 7662 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 195%, số lượng lõi nhiều hơn 540% và số lượng luồng nhiều hơn 700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của 7 230H: mới hơn 6 năm.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7662 vì nó vượt trội hơn Intel Core 7 230H trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng EPYC 7662 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core 7 230H dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 12 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7662 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core 7 230H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7662 và Core 7 230H, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.