Ultra 7 356H vs Xeon Platinum 8260

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 7 356H
2026
16 lõi / 16 số luồng, 25 Watt
19.90
+14.6%
Xeon Platinum 8260
2018, $4,702
24 lõi / 48 số luồng, 165 Watt
17.36

Core Ultra 7 356H vượt qua Xeon Platinum 8260 với mức vừa phải là 15% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất352433
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.38
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuIntel Xeon Platinum
Hiệu quả năng lượng33.644.45
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelIntel
Tên mã của kiến trúcPanther Lake (2026)Cascade Lake-SP (2018)
Ngày phát hành5 Tháng 1 2026 (gần đây)11 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,702

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1624
Số lượng nhân hiệu suất cao4không có dữ liệu
Số lượng nhân hiệu quả8không có dữ liệu
Số lượng nhân tiêu thụ năng lượng thấp4không có dữ liệu
Luồng1648
Tần số cơ bản1.9 GHz2.4 GHz
Tần số tối đa4.7 GHz3.9 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu24
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22.5 MB (per core)1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 318 MB (shared)35.75 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm14 nm
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu90 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8,000 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình18 (Multiprocessor)
SocketFCBGA2540FCLGA3647
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt165 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2Intel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
AES-NI++
AVX++
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shift++
Turbo Boost Technology2.02.0
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
TSX-+
Thermal Monitoring+-
Turbo Boost Max 3.0+-
Deep Learning Boost++
Supported AI Software FrameworksOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDB++
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPT++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMLPDDR5X-8533, DDR5-7200DDR4-2933
Dung lượng bộ nhớ cho phép128 GB1 TB
Số kênh bộ nhớ26
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu140.8 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260.

Nhân đồ họaIntel® GraphicsN/A
Quick Sync Video+-
Tần số tối đa của nhân đồ họa2.45 GHzkhông có dữ liệu

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260.

Số lượng màn hình tối đa4không có dữ liệu

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua eDP3840 x 2400 @ 120Hzkhông có dữ liệu
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort7680 x 4320 @ 60Hzkhông có dữ liệu

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12 Ultimatekhông có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0 and 4.03.0
Số làn PCI-Express2048

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 7 356H 19.90
+14.6%
Xeon Platinum 8260 17.36

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 7 356H 34890
+14.6%
Mẫu: 3
Xeon Platinum 8260 30439
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.90 17.36
Mức độ mới 5 Tháng 1 2026 11 Tháng 12 2018
Số lượng nhân 16 24
Luồng 16 48
Quy trình công nghệ 3 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 165 Watt

Ultra 7 356H có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14.6%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 560%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon Platinum 8260: số lượng lõi nhiều hơn 50% và số lượng luồng nhiều hơn 200%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core Ultra 7 356H vì nó vượt trội hơn Intel Xeon Platinum 8260 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 7 356H được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon Platinum 8260 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Core Ultra 7 356H
Core Ultra 7 356H
Intel Xeon Platinum 8260
Xeon Platinum 8260

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 2 các phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 7 356H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 17 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon Platinum 8260 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 7 356H và Xeon Platinum 8260, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.