Core 2 Solo SU3300 vs Atom E3815
Tổng điểm hiệu suất
Core 2 Solo SU3300 vượt qua Atom E3815 với mức quan trọng là 45% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3369 | 3439 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | Intel Core 2 Solo | Atom |
Hiệu quả năng lượng | 2.78 | 2.10 |
Nhà phát triển | Intel | Intel |
Nhà sản xuất | không có dữ liệu | Intel |
Tên mã của kiến trúc | Penryn (2008−2011) | Bay Trail-I (2013) |
Ngày phát hành | 20 Tháng 8 2008 (16 năm năm trước) | 8 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $262 | $134 |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Core 2 Solo SU3300 và Atom E3815: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core 2 Solo SU3300 và Atom E3815, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 1 | 1 |
Luồng | 1 | 1 |
Tần số tối đa | 1.2 GHz | 1.47 GHz |
Tốc độ bus | 800 MHz | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 64 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 3 MB | 512 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | không có dữ liệu | 0 KB |
Quy trình công nghệ | 45 nm | 22 nm |
Kích thước đế | 107 mm2 | không có dữ liệu |
Nhiệt độ tối đa của nhân | 100 °C | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 410 Million | không có dữ liệu |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core 2 Solo SU3300 và Atom E3815 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | không có dữ liệu | 1 |
Socket | BGA956 | Intel BGA1170 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 5.5 Watt | 5 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core 2 Solo SU3300 và Atom E3815 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Enhanced SpeedStep (EIST) | không có dữ liệu | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core 2 Solo SU3300 và Atom E3815. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | không có dữ liệu | DDR3 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core 2 Solo SU3300 và Atom E3815.
Nhân đồ họa | không có dữ liệu | Intel HD Graphics |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.16 | 0.11 |
Mức độ mới | 20 Tháng 8 2008 | 8 Tháng 10 2013 |
Quy trình công nghệ | 45 nm | 22 nm |
Core 2 Solo SU3300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 45.5%.
Mặt khác, các ưu điểm của Atom E3815: mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 104.5%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core 2 Solo SU3300 vì nó vượt trội hơn Intel Atom E3815 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.