Celeron M 353 vs M ULV 523

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmCeleron Mkhông có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Tên mã của kiến trúcDothan (2004−2005)không có dữ liệu
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu1 Tháng 7 2007 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Celeron M 353 và Celeron M ULV 523: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron M 353 và Celeron M ULV 523, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1không có dữ liệu
Luồng1không có dữ liệu
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu0.93 GHz
Tần số tối đa0.9 GHzkhông có dữ liệu
Tốc độ bus400 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu1 MB L2 Cache
Quy trình công nghệ90 nm65 nm
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu0.85V-1.1V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron M 353 và Celeron M ULV 523 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)5 Watt5.5 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Celeron M 353 và Celeron M ULV 523 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu-
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Parity FSBkhông có dữ liệu-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Celeron M 353 và Celeron M ULV 523, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu-
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Celeron M 353 và Celeron M ULV 523 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-xkhông có dữ liệu-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 90 nm 65 nm

Celeron M ULV 523 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Celeron M 353 và Intel Celeron M ULV 523. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Celeron M 353
Celeron M 353
Intel Celeron M ULV 523
Celeron M ULV 523

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 23 các phiếu

Hãy đánh giá Celeron M 353 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Celeron M ULV 523 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Celeron M 353 và Celeron M ULV 523, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.