Celeron 2.60 vs Ryzen Threadripper 1998X
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3467 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Desktop | Desktop |
Hiệu quả năng lượng | 0.12 | không có dữ liệu |
Nhà phát triển | Intel | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Northwood (2002−2004) | Zen (2017−2020) |
Ngày phát hành | Tháng 6 2003 (21 năm năm trước) | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Celeron 2.60 và Ryzen Threadripper 1998X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron 2.60 và Ryzen Threadripper 1998X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 1 | 16 |
Luồng | 1 | không có dữ liệu |
Tần số tối đa | 2.6 GHz | 3.5 GHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 8 KB | 128 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 128 KB | 512 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 0 KB | 32768 KB |
Quy trình công nghệ | 130 nm | 14 nm |
Kích thước đế | 146 mm2 | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 55 million | không có dữ liệu |
Hỗ trợ 64 bit | - | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Hệ số nhân tự do | - | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron 2.60 và Ryzen Threadripper 1998X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 1 |
Socket | 478 | SP3r2 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 73 Watt | 0 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Celeron 2.60 và Ryzen Threadripper 1998X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | - | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Celeron 2.60 và Ryzen Threadripper 1998X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR1, DDR2 | DDR4 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Số lượng nhân | 1 | 16 |
Quy trình công nghệ | 130 nm | 14 nm |
Ryzen Threadripper 1998X có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 1500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 828.6%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Celeron 2.60 và AMD Ryzen Threadripper 1998X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.