Apple M4 Max 16-Core vs 7 245HX
Tổng điểm hiệu suất
M4 Max 16-Core vượt qua Core 7 245HX với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 288 | 312 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Dòng sản phẩm | không có dữ liệu | Intel Arrow Lake |
| Nhà phát triển | Apple | Intel |
| Tên mã của kiến trúc | không có dữ liệu | Arrow Lake-HX (2025−2026) |
| Ngày phát hành | 30 Tháng 10 2024 (1 năm năm trước) | 1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của M4 Max 16-Core và Core 7 245HX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M4 Max 16-Core và Core 7 245HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 16 | 14 |
| Luồng | 16 | 14 |
| Tần số cơ bản | 2.592 GHz | 2.6 GHz |
| Tần số tối đa | 4.51 GHz | 5.1 GHz |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 4 MB | 24 MB |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | không có dữ liệu | 26 MB |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | 3 nm |
| Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi M4 Max 16-Core và Core 7 245HX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR5 | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M4 Max 16-Core và Core 7 245HX.
| Nhân đồ họa | Apple M4 Max 40-Core GPU | Intel Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake) (300 - 1800 MHz) |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của M4 Max 16-Core và Core 7 245HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 25.65 | 24.16 |
| Mức độ mới | 30 Tháng 10 2024 | 1 Tháng 4 2026 |
| Số lượng nhân | 16 | 14 |
| Luồng | 16 | 14 |
Apple M4 Max 16-Core có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6%vàsố lượng lõi nhiều hơn 14% và số lượng luồng nhiều hơn 14%.
Mặt khác, các ưu điểm của 7 245HX: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Apple M4 Max 16-Core và Intel Core 7 245HX. Sự khác biệt về hiệu năng theo chúng tôi là quá nhỏ.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
