7 245HX vs Apple M4 Pro 14-Core
Tổng điểm hiệu suất
Core 7 245HX vượt qua M4 Pro 14-Core với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 313 | 353 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Dòng sản phẩm | Intel Arrow Lake | không có dữ liệu |
| Nhà phát triển | Intel | Apple |
| Tên mã của kiến trúc | Arrow Lake-HX (2025−2026) | không có dữ liệu |
| Ngày phát hành | 1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước) | 30 Tháng 10 2024 (1 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Core 7 245HX và M4 Pro 14-Core: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core 7 245HX và M4 Pro 14-Core, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 14 | 14 |
| Luồng | 14 | 14 |
| Tần số cơ bản | 2.6 GHz | 2.592 GHz |
| Tần số tối đa | 5.1 GHz | 4.51 GHz |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 24 MB | 4 MB |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 26 MB | không có dữ liệu |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | 3 nm |
| Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core 7 245HX và M4 Pro 14-Core. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | không có dữ liệu | DDR5 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core 7 245HX và M4 Pro 14-Core.
| Nhân đồ họa | Intel Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake) (300 - 1800 MHz) | Apple M4 Pro 20-Core GPU |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core 7 245HX và M4 Pro 14-Core trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 24.19 | 22.21 |
| Mức độ mới | 1 Tháng 4 2026 | 30 Tháng 10 2024 |
7 245HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core 7 245HX và Apple M4 Pro 14-Core. Sự khác biệt về hiệu năng theo chúng tôi là quá nhỏ.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
