Apple M2 Pro vs Ultra X9 378H
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 759 | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Dòng sản phẩm | Apple Apple M-Series | Intel Panther Lake |
| Nhà phát triển | Apple | Intel |
| Tên mã của kiến trúc | không có dữ liệu | Panther Lake (2026) |
| Ngày phát hành | 17 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước) | 5 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của M2 Pro và Core Ultra X9 378H: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M2 Pro và Core Ultra X9 378H, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 12 | 16 |
| Luồng | 12 | 16 |
| Tần số cơ bản | 2.424 GHz | 1.6 GHz |
| Tần số tối đa | 3.5 GHz | 5 GHz |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 3.3 MB | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 36 MB | 12.5 MB |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 24 MB | 18 MB |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | 2 nm |
| Nhiệt độ tối đa của nhân | không có dữ liệu | 100 °C |
| Số lượng bóng bán dẫn | 40000 Million | không có dữ liệu |
| Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M2 Pro và Core Ultra X9 378H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Socket | không có dữ liệu | FCBGA2540 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | W | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong M2 Pro và Core Ultra X9 378H.
| Nhân đồ họa | Apple M2 Pro 19-Core GPU | Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU ( - 2500 MHz) |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 17 Tháng 1 2023 | 5 Tháng 4 2026 |
| Số lượng nhân | 12 | 16 |
| Luồng | 12 | 16 |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | 2 nm |
Ultra X9 378H có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, số lượng lõi nhiều hơn 33% và số lượng luồng nhiều hơn 33%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Apple M2 Pro và Intel Core Ultra X9 378H. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
