A6-3620 vs Xeon 5148
Tổng điểm hiệu suất
A6-3620 vượt qua Xeon 5148 với mức trọn vẹn là 105% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 2442 | 2901 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 3.05 |
Loại | Desktop | Máy chủ |
Hiệu quả năng lượng | 1.72 | 1.36 |
Nhà phát triển | AMD | Intel |
Tên mã của kiến trúc | Llano (2011−2012) | Woodcrest (2006) |
Ngày phát hành | 20 Tháng 12 2011 (13 năm năm trước) | Tháng 6 2006 (18 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $9 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của A6-3620 và Xeon 5148: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A6-3620 và Xeon 5148, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 4 | 2 |
Luồng | 4 | 2 |
Tần số cơ bản | 2.2 GHz | không có dữ liệu |
Tần số tối đa | 2.5 GHz | 2.33 GHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 128 KB (per core) | 0 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 1 MB (per core) | 4 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 0 KB | 0 KB |
Quy trình công nghệ | 32 nm | 65 nm |
Kích thước đế | 228 mm2 | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 1,178 million | không có dữ liệu |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A6-3620 và Xeon 5148 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 1 |
Socket | FM1 | 771 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 40 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được A6-3620 và Xeon 5148 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | + | - |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi A6-3620 và Xeon 5148. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR3 | DDR2 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong A6-3620 và Xeon 5148.
Nhân đồ họa | Radeon HD 6530D | không có dữ liệu |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của A6-3620 và Xeon 5148 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.17 | 0.57 |
Số lượng nhân | 4 | 2 |
Luồng | 4 | 2 |
Quy trình công nghệ | 32 nm | 65 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 40 Watt |
A6-3620 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 105.3%, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 103.1%.
Mặt khác, các ưu điểm của Xeon 5148: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 62.5%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD A6-3620 vì nó vượt trội hơn Intel Xeon 5148 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Cần lưu ý rằng A6-3620 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Xeon 5148 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.