Tesla C1060 vs FirePro W4150M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla C1060 và FirePro W4150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGT200BMars
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 4 2009 (17 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla C1060 và FirePro W4150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla C1060 và FirePro W4150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng240384
Tần số nhân610 MHz800 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu850 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million950 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)188 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture48.8020.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6221 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs328
TMUs8024
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla C1060 và FirePro W4150M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotMXM Module
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla C1060 và FirePro W4150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz4 GB/s
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s64 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla C1060 và FirePro W4150M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla C1060 và FirePro W4150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_1)
Shader Model4.06.5 (5.1)
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1 (1.2)
VulkanN/A1.2.170
CUDA1.3-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

Tesla C1060 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của W4150M: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tesla C1060 và FirePro W4150M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 10 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla C1060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá FirePro W4150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla C1060 hoặc FirePro W4150M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.