Ryzen Z2 GPU vs Arc B390

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Ryzen Z2 GPU và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaHawk PointPanther Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2025 (1 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Ryzen Z2 GPU và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Z2 GPU và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681536
Tần số nhân800 MHz300 MHz
Tần số Boost2700 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn25,390 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture129.6120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.294 TFLOPS7.68 TFLOPS
ROPs3224
TMUs4848
Ray Tracing Cores1212
L0 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache256 KB768 KB
L2 Cache8 MB16 MB
L3 Cache16 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Z2 GPU và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Ryzen Z2 GPU và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5XSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ937 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ119.9 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Ryzen Z2 GPU và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x USB Type-CPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Ryzen Z2 GPU và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.4

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 4 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 80 Watt

Ryzen Z2 GPU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 185.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 33.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Ryzen Z2 GPU và Arc B390. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Ryzen Z2 GPU được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 2 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Z2 GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Ryzen Z2 GPU hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.