Riva TNT2 Ultra vs ATI Wii GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Riva TNT2 Ultra và Wii GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFahrenheit (1998−2000)R500 (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaNV5 B5Hollywood
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 3 1999 (26 năm năm trước)19 Tháng 11 2006 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Riva TNT2 Ultra và Wii GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Riva TNT2 Ultra và Wii GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân150 MHz243 MHz
Số lượng bóng bán dẫn15 million107 million
Quy trình công nghệ250 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu45 Watt
Tốc độ xử lý texture0.30.97
ROPs24
TMUs24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Riva TNT2 Ultra và Wii GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xIGP
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Riva TNT2 Ultra và Wii GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ183 MHz243 MHz
Băng thông bộ nhớ2.928 GB/s3.888 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Riva TNT2 Ultra và Wii GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA, 2x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Riva TNT2 Ultra và Wii GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.0N/A
OpenGL1.2N/A
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 15 Tháng 3 1999 19 Tháng 11 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 64 MB
Quy trình công nghệ 250 nm 90 nm

ATI Wii GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 177.8%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Riva TNT2 Ultra và Wii GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Riva TNT2 Ultra được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Wii GPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Riva TNT2 Ultra
Riva TNT2 Ultra
ATI Wii GPU
Wii GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 41 phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT2 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 21 phiếu

Hãy đánh giá Wii GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Riva TNT2 Ultra hoặc Wii GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.