Riva TNT vs Playstation 4 Slim GPU

#ad 
Mua Riva TNT
VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFahrenheit (1998−2000)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaNV4Liverpool 16nm
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 3 1998 (27 năm năm trước)7 Tháng 9 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1152
Tần số nhân90 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ350 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture0.1857.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.843 TFLOPS
ROPs232
TMUs272

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xIGP
Chiều dàikhông có dữ liệu288 mm
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ110 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ1.76 GB/s176.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGANo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX5.011.1*
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGL1.24.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 3 1998 7 Tháng 9 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 350 nm 16 nm

Playstation 4 Slim GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2087.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Riva TNT và Playstation 4 Slim GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Riva TNT
Riva TNT
AMD Playstation 4 Slim GPU
Playstation 4 Slim GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 76 số phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 164 các phiếu

Hãy đánh giá Playstation 4 Slim GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Riva TNT hoặc Playstation 4 Slim GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.