Riva TNT vs ATI Mobility Radeon X700 XL

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFahrenheit (1998−2000)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaNV4M26
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 3 1998 (28 năm năm trước)1 Tháng 3 2005 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân90 MHz350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7 million120 million
Quy trình công nghệ350 nm110 nm
Tốc độ xử lý texture0.182.800
ROPs24
TMUs28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xPCIe 1.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ110 MHz330 MHz
Băng thông bộ nhớ1.76 GB/s10.56 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGANo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX5.09.0b (9_2)
OpenGL1.22.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 3 1998 1 Tháng 3 2005
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 350 nm 110 nm

ATI Mobility X700 XL có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 218%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Riva TNT và Mobility Radeon X700 XL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Riva TNT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon X700 XL dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 88 số phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon X700 XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Riva TNT hoặc Mobility Radeon X700 XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.