ATI Rage PRO Turbo PCI vs T1000

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rage PRO Turbo PCI và T1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia298
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu26.91
Kiến trúcRage 3 (1997−1998)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRage 3 TurboTU117
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 3 1997 (28 năm năm trước)6 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rage PRO Turbo PCI và T1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rage PRO Turbo PCI và T1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu896
Tần số nhân75 MHz1065 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1395 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million4,700 million
Quy trình công nghệ350 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture0.0878.12
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.5 TFLOPS
ROPs132
TMUs156

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rage PRO Turbo PCI và T1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu156 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rage PRO Turbo PCI và T1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ75 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ600.0 MB/s160.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rage PRO Turbo PCI và T1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DB13W34x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rage PRO Turbo PCI và T1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGL1.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.5

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 3 1997 6 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 350 nm 12 nm

T1000 có các ưu điểm sau: mới hơn 24 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2816.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rage PRO Turbo PCI và T1000. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Rage PRO Turbo PCI được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi T1000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Rage PRO Turbo PCI
Rage PRO Turbo PCI
NVIDIA T1000
T1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rage PRO Turbo PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 71 phiếu

Hãy đánh giá T1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rage PRO Turbo PCI hoặc T1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.