Radeon RX 7990 XTX vs Tesla T40 24 GB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2025)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31TU102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2023 (2 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61444608
Tần số nhân2500 MHz1305 MHz
Tần số Boost3599 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million18,600 million
Quy trình công nghệ5 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)405 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture1,382449.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động88.45 TFLOPS14.38 TFLOPS
ROPs19296
TMUs384288
Tensor Coreskhông có dữ liệu576
Ray Tracing Cores9672

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài287 mm267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ3x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ3000 MHz1625 MHz
Băng thông bộ nhớ1.15 TB/s624.0 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-CNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 5 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 405 Watt 250 Watt

RX 7990 XTX có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 140%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla T40 24 GB: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 62%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 7990 XTX và Tesla T40 24 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7990 XTX được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Tesla T40 24 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 7990 XTX
Radeon RX 7990 XTX
NVIDIA Tesla T40 24 GB
Tesla T40 24 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 457 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7990 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 7 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla T40 24 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7990 XTX hoặc Tesla T40 24 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.