Radeon RX 6750 GRE 12 GB vs ATI 9800 PRO 128-bit

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất76không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất86.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.85không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)R300 (2003−2008)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22R350
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)1 Tháng 3 2003 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$334 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560không có dữ liệu
Tần số nhân2321 MHz380 MHz
Tần số Boost2581 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million117 million
Quy trình công nghệ7 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt47 Watt
Tốc độ xử lý texture413.03.040
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.21 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs648
TMUs1608
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L0 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 8x
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz300 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s9.6 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0 (9_0)
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.3N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 10 2023 1 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 47 Watt

RX 6750 GRE 12 GB có các ưu điểm sau: mới hơn 20 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2042.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9800 PRO 128-bit: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 431.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 6750 GRE 12 GB và Radeon 9800 PRO 128-bit. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6750 GRE 12 GB
Radeon RX 6750 GRE 12 GB
ATI Radeon 9800 PRO 128-bit
Radeon 9800 PRO 128-bit

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 222 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 9800 PRO 128-bit theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6750 GRE 12 GB hoặc Radeon 9800 PRO 128-bit, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.