Radeon RX 6700M vs N1X 48SM

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700M và N1X 48SM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất183không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.73không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22GB20B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)1 Tháng 6 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700M và N1X 48SM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700M và N1X 48SM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23046144
Tần số nhân1489 MHz1665 MHz
Tần số Boost2400 MHz2418 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)135 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture345.6928.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.06 TFLOPS29.71 TFLOPS
ROPs6448
TMUs144384
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Cores3648
L0 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB6 MB
L2 Cache3 MB50 MB
L3 Cache80 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700M và N1X 48SM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700M và N1X 48SM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6LPDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB128 GB
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1067 MHz
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/s273.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700M và N1X 48SM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700M và N1X 48SM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.5N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL2.13.0
Vulkan1.3N/A
CUDA-12.1
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 1 Tháng 6 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 128 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm

N1X 48SM có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1180% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 6700M và N1X 48SM. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 136 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá N1X 48SM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700M hoặc N1X 48SM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.