Radeon RX 6600 vs GeForce 8400 GS PCI Rev. 2

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất153không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biến26không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất53.49không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng21.02không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23GT218
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)17 Tháng 4 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng179216
Tần số nhân1626 MHz520 MHz
Tần số Boost2491 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million260 million
Quy trình công nghệ7 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)132 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture279.04.160
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.928 TFLOPS0.03936 TFLOPS
ROPs644
TMUs1128
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB32 KB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCI
Chiều dài190 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.0 Ultimate (12_2)11.1 (10_1)
Shader Model6.54.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.11.1
Vulkan1.2N/A
CUDA-1.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 13 Tháng 10 2021 17 Tháng 4 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 132 Watt 40 Watt

RX 6600 có các ưu điểm sau: mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8400 GS PCI Rev. 2: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 230%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 6600 và GeForce 8400 GS PCI Rev. 2. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 13414 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8400 GS PCI Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600 hoặc GeForce 8400 GS PCI Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.