Radeon RX 5770 vs Pro W6800X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia120
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu7.04
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.61
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10Navi 21
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu3840
Tần số nhân1000 MHz1800 MHz
Tần số Boost1000 MHz2087 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu26,800 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu500.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu16.03 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16Apple MPX
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuApple MPX

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu32 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.0 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL4.64.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 200 Watt

Pro W6800X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 12.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 5770 và Radeon Pro W6800X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5770 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6800X dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5770
Radeon RX 5770
AMD Radeon Pro W6800X
Radeon Pro W6800X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5770 hoặc Radeon Pro W6800X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.