Radeon RX 570X (di động) vs Instinct MI455X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcPolaris (2016−2019)CDNA 5.0 (2026)
Bộ xử lý đồ họaPolarisMI450 256CU
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành10 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)23 Tháng 7 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204832768
Tần số nhânkhông có dữ liệu1000 MHz
Tần số Boost1168 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu320,000 million
Quy trình công nghệ14 nm2 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65-110 Watt1400 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2,457.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu157.3 TFLOPS
TMUskhông có dữ liệu1024
L1 Cachekhông có dữ liệu8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu192 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuEAM Module
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM4
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB432 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit24576 Bit
Tần số bộ nhớ7000 MHz1900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu23.3 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 570X (Laptop) và Radeon Instinct MI455X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12N/A
Shader Modelkhông có dữ liệuN/A
OpenGLkhông có dữ liệuN/A
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 10 Tháng 1 2019 23 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 432 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 2 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 1400 Watt

RX 570X (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2054%.

Mặt khác, các ưu điểm của Instinct MI455X: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 5300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 570X (di động) và Radeon Instinct MI455X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 570X (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Instinct MI455X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 570X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI455X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 570X (di động) hoặc Radeon Instinct MI455X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.