Radeon RX 5600 OEM vs Instinct MI100

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất181không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.81không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)CDNA 1.0 (2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10Arcturus
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)16 Tháng 11 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20487680
Tần số nhân1130 MHz1000 MHz
Tần số Boost1560 MHz1502 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million50,000 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture199.7721.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.39 TFLOPS23.07 TFLOPS
ROPs6464
TMUs128480

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1200 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s1,229 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)N/A
Shader Model6.5N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.131N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 21 Tháng 1 2020 16 Tháng 11 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 300 Watt

RX 5600 OEM có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Instinct MI100: mới hơn 9 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433.3% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 5600 OEM và Radeon Instinct MI100. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5600 OEM được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Instinct MI100 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5600 OEM
Radeon RX 5600 OEM
AMD Radeon Instinct MI100
Radeon Instinct MI100

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 88 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 53 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5600 OEM hoặc Radeon Instinct MI100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.