Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vs ATI 9200 PRO

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8721602
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN (2012−2015)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectreRV280
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)1 Tháng 5 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân720 MHz239 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu36 million
Quy trình công nghệ28 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu28 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.96
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu128 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu164 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu5.248 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)8.1
OpenGLkhông có dữ liệu1.4
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 3−4 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 7−8 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Fortnite 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 6−7 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 8−9 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 7−8 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 50−55 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Dota 2 24−27 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Fortnite 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 6−7 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 9 không có dữ liệu
Metro Exodus 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Dota 2 24−27 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 12−14 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 không có dữ liệu
Valorant 40−45 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 12−14 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 18−20 không có dữ liệu
Metro Exodus 0−1 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 không có dữ liệu
Valorant 21−24 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Far Cry 5 4−5 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 6−7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 5−6 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 12−14 không có dữ liệu

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 7−8 không có dữ liệu
Far Cry 5 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 3−4 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 1 Tháng 5 2003
Quy trình công nghệ 28 nm 150 nm

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) có các ưu điểm sau: mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 436%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon 9200 PRO. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 8 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) hoặc Radeon 9200 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.