Radeon PRO W7900 vs Instinct MI455X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất26không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.43không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.50không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)CDNA 5.0 (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31MI450 256CU
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)23 Tháng 7 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$3,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng614432768
Tần số nhân1855 MHz1000 MHz
Tần số Boost2495 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million320,000 million
Quy trình công nghệ5 nm2 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Watt1400 Watt
Tốc độ xử lý texture958.12,457.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động61.32 TFLOPS157.3 TFLOPS
ROPs192không có dữ liệu
TMUs3841024
Ray Tracing Cores96không có dữ liệu
L0 Cache3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache3 MB8 MB
L2 Cache6 MB192 MB
L3 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài280 mmkhông có dữ liệu
Độ dày3-slotEAM Module
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM4
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB432 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit24576 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1900 MHz
Băng thông bộ nhớ864.0 GB/s23.3 TB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.1No outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.7N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL2.23.0
Vulkan1.3N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 13 Tháng 4 2023 23 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 432 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 2 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 295 Watt 1400 Watt

PRO W7900 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 375%.

Mặt khác, các ưu điểm của Instinct MI455X: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 800% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon PRO W7900 và Radeon Instinct MI455X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 90 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI455X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO W7900 hoặc Radeon Instinct MI455X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.