Radeon PRO W7700 vs ATI 3D Rage PRO AGP 2X
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 52 | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 31.22 | không có dữ liệu |
| Hiệu quả năng lượng | 22.16 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | RDNA 3.0 (2022−2026) | Rage 3 (1997−1998) |
| Bộ xử lý đồ họa | Navi 32 | Rage PRO |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
| Ngày phát hành | 13 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước) | 1 Tháng 3 1997 (29 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $999 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 3072 | không có dữ liệu |
| Tần số nhân | 1900 MHz | 75 MHz |
| Tần số Boost | 2600 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 28,100 million | 8 million |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | 350 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 190 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 499.2 | 0.08 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 31.95 TFLOPS | không có dữ liệu |
| ROPs | 96 | 1 |
| TMUs | 192 | 1 |
| Ray Tracing Cores | 48 | không có dữ liệu |
| L0 Cache | 768 KB | không có dữ liệu |
| L1 Cache | 768 KB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 2 MB | không có dữ liệu |
| L3 Cache | 64 MB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 4.0 x16 | AGP 2x |
| Chiều dài | 241 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | 1-slot |
| Cổng nguồn phụ | 1x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR6 | SDR |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 GB | 2 MB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 64 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 2250 MHz | 75 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 576.0 GB/s | 600.0 MB/s |
| Resizable BAR | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 4x DisplayPort 2.1 | 1x VGA |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 Ultimate (12_2) | 6.0 |
| Shader Model | 6.7 | không có dữ liệu |
| OpenGL | 4.6 | 1.1 |
| OpenCL | 2.2 | N/A |
| Vulkan | 1.3 | N/A |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 13 Tháng 11 2023 | 1 Tháng 3 1997 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 GB | 2 MB |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | 350 nm |
PRO W7700 có các ưu điểm sau: mới hơn 26 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 819100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 6900%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon PRO W7700 và 3D Rage PRO AGP 2X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là Radeon PRO W7700 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi 3D Rage PRO AGP 2X dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
