Radeon Next vs ATI 9800 PRO 128-bit

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 6.0R300 (2003−2008)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10R350
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu1 Tháng 3 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân1000 MHz380 MHz
Tần số Boost1000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu117 million
Quy trình công nghệ7 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu47 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.040
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu128 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz300 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu9.6 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.0 (12_1)9.0 (9_0)
OpenGL4.62.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 7 nm 150 nm

Radeon Next có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 2043%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon Next và Radeon 9800 PRO 128-bit. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Next theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 9800 PRO 128-bit theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Next hoặc Radeon 9800 PRO 128-bit, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.