Radeon HD 7970 vs ATI VE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970 và Radeon VE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4341598
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.14không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.86không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTahitiRage 6
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành9 Tháng 1 2012 (14 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970 và Radeon VE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970 và Radeon VE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu183 MHz
Tần số Boost925 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million30 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture118.40.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs321
TMUs1283
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970 và Radeon VE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970 và Radeon VE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970 và Radeon VE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 1.4a, 2x mini-DisplayPort 1.21x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7970 và Radeon VE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970 và Radeon VE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 117.0
Shader Model6.5 (5.1)không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL2.1 (1.2)N/A
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970 và Radeon VE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7970 5248
+262300%
Mẫu: 10419
ATI VE 2
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970 và Radeon VE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p105không có dữ liệu
Full HD93không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 24−27 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 21−24 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 24−27 không có dữ liệu
Far Cry 5 40−45 không có dữ liệu
Fortnite 70−75 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 50−55 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 35−40 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 21−24 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
Valorant 110−120 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 55−60 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 212 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 24−27 không có dữ liệu
Dota 2 85−90 không có dữ liệu
Far Cry 5 40−45 không có dữ liệu
Fortnite 70−75 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 50−55 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 35−40 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 45−50 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 21−24 không có dữ liệu
Metro Exodus 24−27 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 không có dữ liệu
Valorant 110−120 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 24−27 không có dữ liệu
Dota 2 85−90 không có dữ liệu
Far Cry 5 40−45 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 50−55 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 21−24 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 không có dữ liệu
Valorant 110−120 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 70−75 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 95−100 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 18−20 không có dữ liệu
Metro Exodus 14−16 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110 không có dữ liệu
Valorant 130−140 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 10−12 không có dữ liệu
Far Cry 5 27−30 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 14−16 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 27−30 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 24−27 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
Metro Exodus 9−10 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 không có dữ liệu
Valorant 65−70 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 4−5 không có dữ liệu
Dota 2 45−50 không có dữ liệu
Far Cry 5 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 12−14 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 1 2012 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 23 Watt

HD 7970 có các ưu điểm sau: mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI VE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1204.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 7970 và Radeon VE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970
Radeon HD 7970
ATI Radeon VE
Radeon VE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 340 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970 hoặc Radeon VE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.